CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam (fid)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.60
1.40
125,900
11.5K
0.5K
2.7x
0.1x
4% # 4%
1.1
35 Bi
25 Mi
135,230
2.4 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 112,500 1.50 8,800
0 1.60 234,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.80 (0.40) 65.6%
DGW 33.50 (-1.25) 10.9%
HHS 9.88 (-0.03) 6.1%
VFG 45.90 (-0.15) 4.4%
SGT 9.90 (-0.65) 4.0%
PET 35.75 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.90 (-0.12) 1.6%
CLM 69.00 (-1.00) 1.4%
SHN 8.60 (-0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.40 -0.10 55,100 55,100
09:24 1.40 -0.10 100 55,200
09:33 1.40 -0.10 100 55,300
09:47 1.50 0 5,000 60,300
10:10 1.50 0 5,100 65,400
11:10 1.40 -0.10 100 65,500
13:25 1.50 0 7,700 73,200
13:34 1.60 0.10 100 73,300
13:43 1.50 0 2,300 75,600
14:10 1.50 0 10,000 85,600
14:20 1.50 0 100 85,700
14:30 1.40 -0.10 200 85,900
14:32 1.50 0 20,000 105,900
14:49 1.50 0 20,000 125,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 12 (0.00) 0%
2017 105 (0.15) 0% 3 (0.00) 0%
2019 155 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2020 200 (0.08) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2021 200 (0.14) 0% 2.40 (0.00) 0%
2022 100 (0.04) 0% 1 (0.00) 0%
2023 100 (0.00) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,02879522,6759,76044,25856,12984,08338,336140,36282,30117,81862,000154,50694,334
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,481-3,639-3,833-3,420-14,3747,950-27,309961,025-4,044582213,1123,317
Lợi nhuận sau thuế -3,481-3,639-3,833-3,420-14,3747,950-27,33064979-4,05341772,5613,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,506-3,287-3,480-3,078-13,3504,357-21,57664979-4,05341772,5613,312
Tổng tài sản348,554356,200358,536359,274348,554361,272308,153248,539252,927244,404295,498267,949284,242260,567
Tổng nợ107,494111,659110,356107,261107,494105,83840,7411554,6068,82255,86328,31944,78923,675
Vốn chủ sở hữu241,060244,541248,180252,013241,060255,434267,412248,384248,321235,582239,635239,631239,453236,892


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |