Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

77
-1.30
(-1.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78.30
78.60
79.60
77
152,700
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
77.00 1,100 77.50 1,000
76.80 300 77.60 1,500
76.60 1,400 77.80 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.10 (-0.90) 32.2%
VHM 130.00 (-2.00) 31.7%
VRE 21.90 (-0.10) 6.9%
BCM 37.70 (-0.70) 6.9%
KDH 17.40 (-0.60) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 77.00 (-1.30) 2.3%
KBC 27.85 (0.10) 2.2%
VPI 63.60 (-0.50) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.10 (-0.45) 1.6%
TCH 11.70 (-0.20) 1.4%
HUT 14.90 (-0.10) 1.3%
NLG 21.35 (-0.45) 1.3%
SJS 47.20 (-0.20) 1.2%
DIG 10.30 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 78.50 0.20 5,300 5,300
09:12 78.60 0.30 3,300 8,600
09:13 79.60 1.30 13,700 22,300
09:14 78.50 0.20 1,100 23,400
09:30 78.40 0.10 7,000 30,400
09:33 78.40 0.10 1,000 31,400
09:40 78.40 0.10 15,000 46,400
09:48 78 -0.30 1,000 47,400
09:52 78.30 0 12,000 59,400
10:10 78.20 -0.10 10,000 69,400
10:26 77.10 -1.20 500 69,900
10:37 77 -1.30 3,600 73,500
10:42 77 -1.30 100 73,600
10:52 77.10 -1.20 1,000 74,600
10:56 77.60 -0.70 7,000 81,600
11:11 77.70 -0.60 100 81,700
13:15 77.50 -0.80 8,200 89,900
13:18 77.50 -0.80 15,700 105,600
13:20 77.10 -1.20 100 105,700
13:24 77.10 -1.20 400 106,100
13:26 77.60 -0.70 2,000 108,100
13:27 77.60 -0.70 8,000 116,100
13:37 77.10 -1.20 100 116,200
13:42 77.50 -0.80 100 116,300
13:48 77.50 -0.80 9,000 125,300
14:10 77.10 -1.20 16,000 141,300
14:12 77.10 -1.20 900 142,200
14:15 77.70 -0.60 1,000 143,200
14:16 77.70 -0.60 7,400 150,600
14:31 77 -1.30 800 151,400
14:49 77 -1.30 1,300 152,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |