CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

47.20
-0.20
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.40
46.20
47.50
46.20
34,700
26.5K
2.4K
37.2x
3.3x
3% # 9%
1.4
10,006 Bi
295 Mi
43,407
108 - 60.6
4,850 Bi
2,994 Bi
162.0%
38.17%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.20 12,500 47.50 4,300
46.50 1,700 47.95 5,000
46.20 1,800 48.00 7,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.10 (-0.90) 32.2%
VHM 130.00 (-2.00) 31.7%
VRE 21.90 (-0.10) 6.9%
BCM 37.70 (-0.70) 6.9%
KDH 17.40 (-0.60) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 77.00 (-1.30) 2.3%
KBC 27.85 (0.10) 2.2%
VPI 63.60 (-0.50) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.10 (-0.45) 1.6%
TCH 11.70 (-0.20) 1.4%
HUT 14.90 (-0.10) 1.3%
NLG 21.35 (-0.45) 1.3%
SJS 47.20 (-0.20) 1.2%
DIG 10.30 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:35 46.20 -1.20 1,000 1,000
13:54 46.50 -0.90 1,000 2,000
14:11 46.50 -0.90 100 2,100
14:21 46.95 -0.45 100 2,200
14:25 47.50 0.10 1,000 3,200
14:49 47.20 -0.20 31,500 34,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 822 (0.05) 0% 0 (0.14) 0%
2018 745 (0.47) 0% 132 (0.11) 0%
2019 700 (0.72) 0% 135 (0.11) 0%
2020 1,080 (1.14) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,155 (0.75) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,181 (0.38) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,145 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5773,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |