CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

9.20
-0.10
(-1.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9.30
9.30
9
82,800
15.2K
0.5K
17.2x
0.6x
3% # 3%
1.5
616 Bi
72 Mi
204,945
12.6 - 7.1
189 Bi
1,089 Bi
17.4%
85.21%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 1,700 9.20 32,100
8.90 10,200 9.30 18,500
8.80 20,200 9.40 5,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.10 (-0.90) 32.2%
VHM 130.00 (-2.00) 31.7%
VRE 21.90 (-0.10) 6.9%
BCM 37.70 (-0.70) 6.9%
KDH 17.40 (-0.60) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 77.00 (-1.30) 2.3%
KBC 27.85 (0.10) 2.2%
VPI 63.60 (-0.50) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.10 (-0.45) 1.6%
TCH 11.70 (-0.20) 1.4%
HUT 14.90 (-0.10) 1.3%
NLG 21.35 (-0.45) 1.3%
SJS 47.20 (-0.20) 1.2%
DIG 10.30 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.20 -0.10 7,000 7,000
09:13 9.20 -0.10 500 7,500
09:14 9.20 -0.10 1,100 8,600
09:16 9.20 -0.10 400 9,000
09:34 9.10 -0.20 100 9,100
09:36 9 -0.30 19,000 28,100
09:56 9.20 -0.10 1,600 29,700
13:10 9.20 -0.10 15,100 44,800
13:14 9.20 -0.10 200 45,000
13:17 9.20 -0.10 5,100 50,100
13:54 9.20 -0.10 6,100 56,200
14:10 9.20 -0.10 200 56,400
14:19 9 -0.30 3,000 59,400
14:20 9.20 -0.10 100 59,500
14:27 9 -0.30 100 59,600
14:28 9.20 -0.10 100 59,700
14:49 9.20 -0.10 23,100 82,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.23) 0% 36 (0.09) 0%
2018 280 (0.17) 0% 84 (0.09) 0%
2019 245 (0.04) 0% 76 (0.07) 0%
2020 0 (0.87) 0% 0 (0.33) 0%
2021 852.19 (0.51) 0% 0.03 (0.25) 839%
2022 358.77 (0.00) 0% 107.25 (-0.14) -0%
2023 387.79 (0.31) 0% 159.83 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5699,2145,8104,97126,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812
Tổng lợi nhuận trước thuế27,63185,14729,39844,931187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,271
Lợi nhuận sau thuế 23,52970,84229,34044,931168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,82470,91829,30244,931168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,789
Tổng tài sản1,300,3431,308,5961,247,5471,241,7911,300,3431,277,8011,325,2031,497,2181,641,8512,204,3272,186,5611,701,144775,451663,155
Tổng nợ63,42394,023103,816108,09063,423189,031272,458600,564577,9431,217,7691,516,0231,129,055215,200152,838
Vốn chủ sở hữu1,236,9201,214,5731,143,7311,133,7011,236,9201,088,7711,052,745896,6541,063,908986,558670,539572,089560,251510,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |