CTCP Bất động sản Netland (nrc)

5.10
-0.10
(-1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.10
5.20
4.90
2,629,000
11.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
471 Bi
105 Mi
955,015
6.5 - 2.7
776 Bi
1,230 Bi
63.1%
61.31%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 10,800 5.10 75,100
4.90 111,000 5.20 99,600
4.80 237,500 5.30 143,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 247,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.10 (-0.90) 32.2%
VHM 130.00 (-2.00) 31.7%
VRE 21.90 (-0.10) 6.9%
BCM 37.70 (-0.70) 6.9%
KDH 17.40 (-0.60) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 77.00 (-1.30) 2.3%
KBC 27.85 (0.10) 2.2%
VPI 63.60 (-0.50) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.10 (-0.45) 1.6%
TCH 11.70 (-0.20) 1.4%
HUT 14.90 (-0.10) 1.3%
NLG 21.35 (-0.45) 1.3%
SJS 47.20 (-0.20) 1.2%
DIG 10.30 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 -0.10 409,500 409,500
09:14 5.20 0 18,000 427,500
09:15 5.20 0 40,000 467,500
09:17 5.20 0 2,000 469,500
09:20 5 -0.20 42,800 512,300
09:37 5 -0.20 300 512,600
09:39 5 -0.20 900 513,500
09:40 5 -0.20 11,000 524,500
09:42 5 -0.20 400,000 924,500
09:43 5 -0.20 100 924,600
09:44 5 -0.20 7,100 931,700
09:45 5.10 -0.10 300 932,000
09:50 5 -0.20 100 932,100
10:10 5 -0.20 454,300 1,386,400
10:18 5 -0.20 500 1,386,900
10:26 5 -0.20 34,700 1,421,600
10:28 5 -0.20 400,500 1,822,100
10:31 5.10 -0.10 5,000 1,827,100
10:33 5 -0.20 1,000 1,828,100
10:35 5 -0.20 1,700 1,829,800
10:36 5 -0.20 10,800 1,840,600
10:37 5 -0.20 13,500 1,854,100
10:38 4.90 -0.30 6,600 1,860,700
10:43 5 -0.20 100 1,860,800
10:45 5 -0.20 100 1,860,900
10:49 5 -0.20 26,500 1,887,400
10:51 5 -0.20 22,500 1,909,900
10:53 5 -0.20 1,000 1,910,900
10:54 5 -0.20 500 1,911,400
10:56 5 -0.20 5,500 1,916,900
10:57 5 -0.20 900 1,917,800
10:58 5 -0.20 1,200 1,919,000
11:10 5 -0.20 426,100 2,345,100
11:11 5 -0.20 20,000 2,365,100
11:13 5 -0.20 5,000 2,370,100
11:14 5.10 -0.10 100 2,370,200
13:10 5 -0.20 26,600 2,396,800
13:15 5 -0.20 400 2,397,200
13:20 4.90 -0.30 500 2,397,700
13:21 5 -0.20 200 2,397,900
13:22 5 -0.20 2,000 2,399,900
13:33 5 -0.20 3,000 2,402,900
13:35 5 -0.20 5,000 2,407,900
13:36 4.90 -0.30 29,900 2,437,800
13:38 5 -0.20 800 2,438,600
13:39 5 -0.20 15,000 2,453,600
13:40 5 -0.20 100 2,453,700
13:41 5 -0.20 5,000 2,458,700
13:42 5 -0.20 1,400 2,460,100
13:43 5 -0.20 200 2,460,300
13:53 5 -0.20 100 2,460,400
13:55 5 -0.20 13,700 2,474,100
13:57 5 -0.20 8,800 2,482,900
14:10 5 -0.20 800 2,483,700
14:15 5 -0.20 6,600 2,490,300
14:23 4.90 -0.30 800 2,491,100
14:24 5 -0.20 200 2,491,300
14:28 5 -0.20 7,800 2,499,100
14:29 5 -0.20 200 2,499,300
14:30 5 -0.20 10,900 2,510,200
14:31 5 -0.20 3,600 2,513,800
14:32 5 -0.20 2,500 2,516,300
14:33 5 -0.20 25,600 2,541,900
14:34 5.10 -0.10 100 2,542,000
14:49 5.10 -0.10 87,000 2,629,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 70 (0.07) 0%
2019 350 (0.53) 0% 110 (0.09) 0%
2020 900 (0.21) 0% 200 (0.06) 0%
2021 1,100 (0.44) 0% 180 (0.19) 0%
2022 905 (0.19) 0% 200 (0.01) 0%
2023 200 (0) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,432113,6464,2876,914147,2795,1494,629194,245444,037207,445532,656176,74590,1162,379
Tổng lợi nhuận trước thuế14,19828,1604,98966248,009-137,28439,722-67,926259,25670,197113,82679,89238,2612,362
Lợi nhuận sau thuế 10,34523,62590066235,531-137,29711,900-72,802194,79259,80190,31572,11733,2141,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,42223,51890066435,504-137,23711,929-72,513197,61059,72686,59970,33532,3291,889
Tổng tài sản2,026,2382,066,3281,892,3991,875,0122,026,2381,929,3682,083,2052,276,8092,022,856768,639855,842502,612260,06032,468
Tổng nợ829,426880,285734,863718,376829,426773,394789,301994,805867,139291,150435,100297,736102,948471
Vốn chủ sở hữu1,196,8111,186,0441,157,5361,156,6361,196,8111,155,9741,293,9041,282,0051,155,718477,489420,742204,876157,11231,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |