CTCP Sara Việt Nam (sra)

1.70
-0.10
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.70
1.70
1.70
118,900
15.4K
1.6K
2.9x
0.3x
9% # 10%
1.2
199 Bi
43 Mi
315,257
4.6 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.70 38,300
0 1.80 131,200
0.00 0 1.90 367,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.80 (0.40) 65.6%
DGW 33.50 (-1.25) 10.9%
HHS 9.88 (-0.03) 6.1%
VFG 45.90 (-0.15) 4.4%
SGT 9.90 (-0.65) 4.0%
PET 35.75 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.90 (-0.12) 1.6%
CLM 69.00 (-1.00) 1.4%
SHN 8.60 (-0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 -0.10 14,000 14,000
09:12 1.70 -0.10 100 14,100
09:17 1.70 -0.10 20,000 34,100
09:21 1.70 -0.10 5,500 39,600
09:22 1.70 -0.10 300 39,900
09:23 1.70 -0.10 700 40,600
09:24 1.70 -0.10 13,500 54,100
09:25 1.70 -0.10 3,000 57,100
09:32 1.70 -0.10 5,000 62,100
09:39 1.70 -0.10 1,700 63,800
09:41 1.70 -0.10 13,600 77,400
09:43 1.70 -0.10 1,400 78,800
09:58 1.70 -0.10 2,200 81,000
10:10 1.70 -0.10 1,300 82,300
10:22 1.70 -0.10 100 82,400
10:30 1.70 -0.10 1,000 83,400
11:10 1.70 -0.10 5,000 88,400
11:19 1.70 -0.10 200 88,600
11:20 1.70 -0.10 4,000 92,600
13:33 1.70 -0.10 300 92,900
14:28 1.70 -0.10 26,000 118,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 192.67 (0.04) 0% 25.17 (0.01) 0%
2018 225 (0.39) 0% 60 (0.10) 0%
2019 350 (0.29) 0% 110 (0.07) 0%
2020 375 (0.19) 0% 115 (0.03) 0%
2021 469 (0.11) 0% 134.70 (0.06) 0%
2022 400 (0.11) 0% 110 (0.03) 0%
2023 250 (0.01) 0% 55 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,26236,91741,12722,970117,275145,98840,803107,331108,966194,668292,432391,88839,25912,585
Tổng lợi nhuận trước thuế5693,560-2,588121,55231,4814,96634,46162,30126,33272,965105,15811,6202,771
Lợi nhuận sau thuế 5693,562-2,91391,22729,4874,96233,73861,93426,33273,019104,91511,4992,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5183,562-2,92091,16929,3094,88533,16460,89825,71371,523102,82211,2882,771
Tổng tài sản774,803770,206768,326756,965774,803738,470657,562649,690601,390443,503377,459174,71978,46121,281
Tổng nợ109,683105,537107,23792,173109,68374,38923,23719,7687,81591,57314,85942,59451,2525,871
Vốn chủ sở hữu665,120664,669661,089664,792665,120664,081634,326629,922593,575351,929362,600132,12527,21015,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |