CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

6.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.10
5.90
440,200
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 100 6.10 178,600
5.90 126,800 6.20 179,800
5.80 103,600 6.30 273,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.10 (-0.90) 32.2%
VHM 130.00 (-2.00) 31.7%
VRE 21.90 (-0.10) 6.9%
BCM 37.70 (-0.70) 6.9%
KDH 17.40 (-0.60) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 77.00 (-1.30) 2.3%
KBC 27.85 (0.10) 2.2%
VPI 63.60 (-0.50) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.10 (-0.45) 1.6%
TCH 11.70 (-0.20) 1.4%
HUT 14.90 (-0.10) 1.3%
NLG 21.35 (-0.45) 1.3%
SJS 47.20 (-0.20) 1.2%
DIG 10.30 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 6.10 0 2,800 2,800
09:22 6.10 0 2,300 5,100
09:41 6.10 0 7,000 12,100
09:49 6 -0.10 100 12,200
09:50 6.10 0 1,100 13,300
09:52 6 -0.10 100 13,400
10:10 6.10 0 2,100 15,500
10:44 6 -0.10 10,600 26,100
10:45 6 -0.10 44,400 70,500
10:48 6 -0.10 30,000 100,500
10:49 6 -0.10 28,600 129,100
10:55 6.10 0 2,000 131,100
11:12 6.10 0 3,500 134,600
11:21 6 -0.10 400 135,000
11:22 6.10 0 3,500 138,500
13:10 6.10 0 8,600 147,100
13:15 6 -0.10 1,000 148,100
13:19 6.10 0 1,500 149,600
13:33 6.10 0 2,000 151,600
13:35 6 -0.10 42,600 194,200
13:36 6 -0.10 20,000 214,200
13:40 6 -0.10 6,400 220,600
13:41 6 -0.10 700 221,300
13:46 6 -0.10 8,500 229,800
13:47 6 -0.10 40,100 269,900
13:48 6 -0.10 200 270,100
13:50 6 -0.10 3,000 273,100
13:51 6 -0.10 4,000 277,100
13:52 6 -0.10 6,000 283,100
13:54 6 -0.10 12,500 295,600
14:10 6.10 0 6,500 302,100
14:14 6 -0.10 900 303,000
14:15 6 -0.10 4,100 307,100
14:18 6 -0.10 11,000 318,100
14:19 6 -0.10 100 318,200
14:24 6 -0.10 5,100 323,300
14:26 6 -0.10 3,000 326,300
14:32 6 -0.10 3,900 330,200
14:49 6.10 0 110,000 440,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |