CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

7.50
-0.10
(-1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.80
7.80
7.40
105,300
10.9K
0.1K
88.9x
0.7x
1% # 1%
2.1
769 Bi
96 Mi
515,528
14.9 - 6.8
436 Bi
1,051 Bi
41.5%
70.68%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 7,200 7.50 8,200
7.30 15,300 7.60 18,300
7.20 32,100 7.70 9,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 6,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.10 (-0.90) 32.2%
VHM 130.00 (-2.00) 31.7%
VRE 21.90 (-0.10) 6.9%
BCM 37.70 (-0.70) 6.9%
KDH 17.40 (-0.60) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 77.00 (-1.30) 2.3%
KBC 27.85 (0.10) 2.2%
VPI 63.60 (-0.50) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.10 (-0.45) 1.6%
TCH 11.70 (-0.20) 1.4%
HUT 14.90 (-0.10) 1.3%
NLG 21.35 (-0.45) 1.3%
SJS 47.20 (-0.20) 1.2%
DIG 10.30 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 7.80 0.20 100 100
09:27 7.50 -0.10 100 200
09:29 7.40 -0.20 4,900 5,100
09:30 7.40 -0.20 1,200 6,300
09:32 7.40 -0.20 5,100 11,400
09:33 7.40 -0.20 600 12,000
09:34 7.40 -0.20 400 12,400
09:35 7.40 -0.20 1,100 13,500
09:37 7.40 -0.20 1,600 15,100
09:48 7.40 -0.20 1,000 16,100
09:58 7.60 0 100 16,200
10:10 7.40 -0.20 20,300 36,500
10:24 7.40 -0.20 500 37,000
10:26 7.50 -0.10 1,600 38,600
10:28 7.50 -0.10 500 39,100
10:33 7.50 -0.10 3,900 43,000
10:36 7.50 -0.10 5,000 48,000
10:41 7.50 -0.10 5,000 53,000
10:44 7.50 -0.10 5,000 58,000
10:47 7.50 -0.10 5,000 63,000
10:49 7.50 -0.10 5,000 68,000
11:14 7.60 0 100 68,100
11:18 7.60 0 5,000 73,100
11:23 7.60 0 3,000 76,100
11:29 7.60 0 15,000 91,100
11:32 7.70 0.10 100 91,200
13:20 7.50 -0.10 200 91,400
13:52 7.50 -0.10 100 91,500
14:10 7.50 -0.10 1,000 92,500
14:17 7.50 -0.10 100 92,600
14:20 7.50 -0.10 100 92,700
14:24 7.50 -0.10 2,000 94,700
14:27 7.50 -0.10 600 95,300
14:31 7.50 -0.10 400 95,700
14:33 7.60 0 2,000 97,700
14:49 7.50 -0.10 7,600 105,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 354.18 (0.21) 0% 17.86 (0.02) 0%
2018 400.42 (0.13) 0% 37.84 (0.02) 0%
2019 451 (0.13) 0% 33.01 (0.01) 0%
2020 300 (0.12) 0% 28 (0.01) 0%
2021 355.90 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 430.30 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 416.60 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV193,269139,293149,36851,131533,061293,915373,424325,139124,564117,878127,826128,495205,385291,222
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7274,79010,4563,17826,15118,46848,36312,96814,93214,21920,08525,01521,78531,655
Lợi nhuận sau thuế 5,9054,1819,5232,93922,54815,09642,46712,98910,4918,40812,11320,09019,90816,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,1244,55610,8022,91125,39414,29840,60812,54710,4508,71712,11320,09019,90816,551
Tổng tài sản1,736,3071,638,4761,626,9891,547,8401,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431
Tổng nợ663,114572,738565,908488,966663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767
Vốn chủ sở hữu1,073,1931,065,7381,061,0811,058,8741,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |