CTCP Sơn Á Đông (adp)

26.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh519,138589,120416,354573,795548,262527,367523,993641,528529,291427,137426,392372,670339,527288,704244,235195,421
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,9261,7291,7121,4562,8653,4292,3842,9881,6976043,4333,4441,2072,7552,5091,835
3. Doanh thu thuần (1)-(2)516,212587,390414,642572,339545,397523,938521,608638,540527,594426,533422,959369,226338,320285,949241,726193,586
4. Giá vốn hàng bán416,674498,239322,982429,756447,380444,864420,193487,414422,711354,347347,222309,526299,493235,893191,628161,914
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,53889,15191,660142,58398,01779,075101,416151,125104,88372,18675,73759,70038,82750,05650,09831,672
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,3438,5876,1575,0473,8853,5653,8714,3233,8392,606579756893127110432
7. Chi phí tài chính1,211565231,0171,9011,7171,9322,0612,5311,8512,0184,2828,5035,0503,9868,063
-Trong đó: Chi phí lãi vay17239271,2411,5431,7201,9902,5081,8302,0024,2815,2054,4453,4476,257
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,44422,94917,98925,56825,09022,39823,58825,52520,35215,83217,06516,35613,30113,19110,8119,969
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,38523,81717,51722,84823,00719,69020,73123,07018,43612,97717,18514,33812,0199,89111,7447,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,84050,40862,28898,19651,90338,83659,035104,79267,40344,13240,04725,4805,89722,05123,6676,845
12. Thu nhập khác1112314379141514038252157297137
13. Chi phí khác2181182918719414649891461
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-21-70-182-90-64142-1513159433352-734251136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,81950,33862,10698,10651,90338,77259,177104,77767,41644,14840,14125,8135,94921,31723,9196,981
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,88510,29112,52219,70710,4447,90711,83520,97414,8329,70910,0594,5661,0415,3293,4081,549
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4-2016
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,88510,29112,52219,70710,4447,90711,83520,97414,8329,71310,0394,5821,0415,3293,4081,549
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58,93440,04649,58478,39941,45930,86547,34183,80352,58534,43530,10221,2324,90815,98820,5105,432
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)58,93440,04649,58478,39941,45930,86547,34183,80352,58534,43530,10221,2324,90815,98820,5105,432

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn338,669307,981270,710253,754206,571184,764200,204198,503171,393129,854111,800102,364112,716116,36991,358
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,51410,74510,56315,8909,38824,33542,51278,48182,58338,55221,1359,81711,10811,6364,995
1. Tiền18,51410,74510,56315,8909,3883,3357,51210,4816,5836,55211,1359,81711,1082,6364,995
2. Các khoản tương đương tiền21,00035,00068,00076,00032,00010,0009,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn130,000140,000130,000100,00043,00030,00035,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn130,000140,000130,000100,00043,00030,00035,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,34282,36058,52150,00377,79350,17247,42964,98030,90445,06938,23543,57536,03846,29245,044
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng63,53680,29157,38249,24477,53752,36849,30967,45733,13847,33541,13844,94239,84449,43848,167
2. Trả trước cho người bán310032
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,9052,1021,3757595887141,0504136569393161174125157
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-99-34-236-332-2,911-2,930-2,889-2,893-2,359-2,997-1,628-3,980-3,271-3,312
IV. Tổng hàng tồn kho124,18574,33271,58887,29273,83979,79874,03955,04257,85945,02950,28847,79963,35655,72239,758
1. Hàng tồn kho124,18574,33271,58887,29273,83979,79874,03955,04257,85945,02950,28847,79963,35655,72239,758
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác629544385692,5504591,224461,2042,1421,1732,2142,7201,561
1. Chi phí trả trước ngắn hạn629537385692,5504591,2244613310035473
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước71632
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,2042,0091,0731,8442,6151,561
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,65950,52360,22176,00486,766101,691110,67792,66356,26037,63135,40036,41839,67643,69540,970
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định42,59150,38560,22174,65786,351101,69155,86647,67638,14434,28932,76236,39839,67640,81439,157
1. Tài sản cố định hữu hình26,10233,41242,76256,71367,92382,77736,46827,79217,77513,43511,39814,52617,29518,02115,493
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình16,48916,97417,45917,94418,42918,91319,39819,88320,36820,85321,36421,87222,38122,79323,663
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn691386141554,81144,98718,1163,3422,634202,6041,761
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang691386141554,81144,98718,116
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,286427752
1. Chi phí trả trước dài hạn1,28627752
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN381,329358,503330,930329,758293,337286,454310,881291,166227,653167,485147,199138,782152,392160,064132,328
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả94,13884,16752,86561,34063,38267,23993,34788,71782,12655,34354,13258,30680,25982,66767,052
I. Nợ ngắn hạn94,13884,16752,86561,34063,38267,23993,34788,71782,12655,34354,13258,29180,01678,50662,937
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,92012,85013,56030,45920,08021,18516,07511,20519,43239,82841,91034,017
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,32160,65036,61135,70034,41237,36142,46132,89630,76519,68725,18827,55132,12828,10320,713
4. Người mua trả tiền trước25861982813202762657408261282874
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,5627,35510,0707,0066,4157,90310,95621,56016,02110,6619,3924,7821,9021,5764,131
6. Phải trả người lao động9,81315,0055,5989,7468,6817,6128,68411,70011,0925,7705,8644,0143,0233,0951,184
7. Chi phí phải trả ngắn hạn722667
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,0621,0454366356544764711,6912,1872,8312,0082,3393,0303,7812,267
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5151515151515151511901901423940625
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn162434,1614,115
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,0023,988
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm243159126
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu287,190274,336278,066268,418229,955219,216217,535202,449145,526112,14293,06780,47672,13277,39765,276
I. Vốn chủ sở hữu287,190274,336278,066268,418229,955219,216217,535202,449145,526112,14293,06780,47672,13277,39765,276
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu230,399230,399230,399153,599153,599153,599153,599153,59996,00064,00064,00064,00064,00064,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9101,106-39
8. Quỹ đầu tư phát triển7,2357,23558,14050,47344,05129,1707,94219,6667,5833,6443,1984,571
9. Quỹ dự phòng tài chính1,8411,8411,8411,8411,0411,041
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,55736,70247,66756,67925,88321,56534,76548,85041,58526,63519,64410,9922,18511,2509,702
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN381,329358,503330,930329,758293,337286,454310,881291,166227,653167,485147,199138,782152,392160,064132,328
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |