CTCP Phú Tài (ptb)

71.80
-0.40
(-0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
72.20
72.20
72.30
71.60
61,000
41.3K
4.8K
15.2x
1.7x
6% # 12%
1.1
4,833 Bi
71 Mi
367,278
75.4 - 49.5
2,383 Bi
2,765 Bi
86.2%
53.71%
299 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
71.80 5,600 72.00 14,800
71.70 1,200 72.10 800
71.60 4,600 72.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 95.00 (-0.90) 60.1%
PTB 71.80 (-0.40) 9.5%
TLG 54.60 (-0.90) 8.2%
DHC 39.10 (-0.60) 6.0%
SHI 14.50 (-0.30) 4.5%
PLC 26.00 (0.10) 3.9%
INN 51.10 (-3.70) 1.8%
SVI 69.00 (0.00) 1.7%
HHP 10.00 (0.05) 1.6%
CAP 52.10 (-0.70) 1.5%
HTP 6.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 72.20 -0.50 500 500
09:17 72.20 -0.50 1,800 2,300
09:18 72.20 -0.50 2,000 4,300
09:19 72.20 -0.50 1,600 5,900
09:20 72.20 -0.50 200 6,100
09:23 71.60 -1.10 100 6,200
09:28 72.20 -0.50 1,200 7,400
09:29 72.30 -0.40 1,800 9,200
09:43 72.20 -0.50 1,200 10,400
09:47 72.10 -0.60 1,000 11,400
09:48 72.10 -0.60 400 11,800
10:10 72 -0.70 5,100 16,900
10:11 72 -0.70 100 17,000
10:12 72 -0.70 3,500 20,500
10:14 71.90 -0.80 500 21,000
10:15 71.90 -0.80 400 21,400
10:16 71.90 -0.80 3,800 25,200
10:17 71.80 -0.90 200 25,400
10:19 71.80 -0.90 100 25,500
10:20 71.80 -0.90 100 25,600
10:21 72 -0.70 2,000 27,600
10:23 72 -0.70 100 27,700
10:24 72 -0.70 400 28,100
10:25 71.90 -0.80 100 28,200
10:26 71.90 -0.80 100 28,300
10:27 71.90 -0.80 100 28,400
10:29 72 -0.70 100 28,500
10:30 72 -0.70 100 28,600
10:31 72 -0.70 100 28,700
10:32 72 -0.70 100 28,800
10:34 72 -0.70 100 28,900
10:35 72 -0.70 100 29,000
10:36 72 -0.70 100 29,100
10:39 72 -0.70 600 29,700
10:40 72 -0.70 100 29,800
10:44 72 -0.70 5,500 35,300
10:45 72 -0.70 2,500 37,800
10:47 71.90 -0.80 100 37,900
10:48 71.90 -0.80 100 38,000
10:49 72 -0.70 100 38,100
10:50 72 -0.70 500 38,600
10:52 72 -0.70 100 38,700
10:53 72 -0.70 100 38,800
10:54 71.90 -0.80 8,600 47,400
10:56 71.90 -0.80 100 47,500
10:57 71.90 -0.80 1,600 49,100
10:58 71.90 -0.80 500 49,600
10:59 71.90 -0.80 100 49,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,661 (3.97) 0% 424 (0.36) 0%
2018 4,804 (4.72) 0% 475 (0.40) 0%
2019 3,150 (5.55) 0% 410 (0.46) 0%
2020 5,160 (5.60) 0% 374 (0.38) 0%
2021 7,000 (6.50) 0% 0.03 (0.53) 1,753%
2022 7,250 (6.89) 0% 0 (0.50) 0%
2023 7,000 (1.41) 0% 400 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,437,0931,548,0101,186,9261,474,4085,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,5133,045,9362,453,066
Tổng lợi nhuận trước thuế109,23370,46794,449124,026322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682235,536150,143
Lợi nhuận sau thuế 89,93752,23177,536102,100259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223183,456121,119
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ89,17951,73776,599101,423257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835173,332111,496
Tổng tài sản5,148,4435,306,2385,121,6095,125,8785,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,5201,241,4481,090,946
Tổng nợ2,383,2942,495,0662,358,9112,383,8492,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258723,955736,597
Vốn chủ sở hữu2,765,1492,811,1722,762,6992,742,0292,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262517,492354,349


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |