CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

10
0.05
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.95
9.95
10.15
9.95
98,600
12.4K
0.3K
39.8x
0.8x
1% # 2%
1.2
657 Bi
87 Mi
358,121
11.6 - 8.9
1,398 Bi
820 Bi
170.5%
36.96%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 26,700 10.05 1,300
9.98 800 10.10 4,000
9.97 2,000 10.15 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,400 3,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 95.00 (-0.90) 60.1%
PTB 71.80 (-0.40) 9.5%
TLG 54.60 (-0.90) 8.2%
DHC 39.20 (-0.50) 6.0%
SHI 14.50 (-0.30) 4.5%
PLC 26.00 (0.10) 3.9%
INN 51.10 (-3.70) 1.8%
SVI 69.00 (0.00) 1.7%
HHP 10.00 (0.05) 1.6%
CAP 52.10 (-0.70) 1.5%
HTP 6.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.95 -0.15 20,300 20,300
09:17 9.95 -0.15 1,700 22,000
09:18 10 -0.10 2,000 24,000
09:19 10 -0.10 100 24,100
09:20 10 -0.10 100 24,200
09:21 10 -0.10 500 24,700
09:23 10.10 0 500 25,200
09:25 10.05 -0.05 7,800 33,000
09:31 10.10 0 5,000 38,000
09:32 10.10 0 500 38,500
09:33 10.15 0.05 5,700 44,200
09:34 10.05 -0.05 200 44,400
09:40 10.05 -0.05 600 45,000
09:43 10.05 -0.05 3,000 48,000
09:45 10.05 -0.05 3,000 51,000
09:46 10.05 -0.05 300 51,300
09:59 10.05 -0.05 200 51,500
10:10 10 -0.10 1,800 53,300
10:11 10 -0.10 1,000 54,300
10:14 10 -0.10 1,300 55,600
10:16 9.95 -0.15 300 55,900
10:17 10 -0.10 200 56,100
10:19 9.96 -0.14 10,000 66,100
10:27 10 -0.10 1,200 67,300
10:28 10 -0.10 1,000 68,300
10:33 9.98 -0.12 1,100 69,400
10:37 9.98 -0.12 2,200 71,600
10:39 9.97 -0.13 100 71,700
10:41 9.98 -0.12 1,000 72,700
10:42 9.98 -0.12 6,600 79,300
10:45 9.98 -0.12 2,000 81,300
10:46 9.98 -0.12 2,200 83,500
10:47 9.98 -0.12 300 83,800
10:52 9.99 -0.11 1,000 84,800
10:53 10 -0.10 9,900 94,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 380 (0.37) 0% 18 (0.02) 0%
2020 464 (0.48) 0% 20.31 (0.02) 0%
2021 625 (0.79) 0% 26.24 (0.04) 0%
2022 956 (0.93) 0% 40.85 (0.04) 0%
2023 1,157 (0.24) 0% 39 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV411,663356,757286,858227,5771,109,334945,338791,565479,544368,249245,485140,743109,689
Tổng lợi nhuận trước thuế7,3451,1843,79113,03731,10250,35345,75228,04019,94014,34910,1052,591
Lợi nhuận sau thuế 5,8631923,25010,59924,53340,60336,70822,91115,90711,4168,6112,058
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,419-1,1232,2299,77520,96336,56233,92221,56914,54610,4378,4172,058
Tổng tài sản2,218,1502,078,0861,915,6151,771,4182,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
Tổng nợ1,398,2141,313,0381,156,4871,019,5821,313,038548,286314,397268,946169,757136,147144,218
Vốn chủ sở hữu819,936765,048759,129751,836765,048439,257385,318231,286211,150134,029122,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |