CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (acm)

1
0.10
(11.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
1
1
0.90
65,700
6.7K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
3.3
41 Bi
51 Mi
108,074
1 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 46,400 1.00 1,561,100
0.80 163,900 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.70 (-1.60) 43.5%
PVD 31.20 (-1.00) 36.0%
KSB 22.00 (-0.80) 5.3%
MVB 22.30 (-0.70) 4.9%
PVC 15.60 (-0.90) 2.7%
TMB 77.30 (-1.50) 2.4%
DHA 45.75 (-0.35) 1.4%
PVB 30.50 (-1.10) 1.4%
HGM 58.00 (4.00) 1.4%
TVD 12.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.02) 0% 24.40 (-0.03) -0%
2018 150 (0.02) 0% 12.80 (-0.08) -1%
2019 40 (0.02) 0% 1.60 (0.00) 0%
2020 38 (0) 0% 1.20 (-0.06) -5%
2021 40 (0) 0% 3 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV14,98019,08716,855126,243276,46886,118
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,673-7,433-2,495-2,475-9,929-9,581-12,864-55,088588-82,842-27,3369,88145,74812,080
Lợi nhuận sau thuế -2,673-7,433-2,495-2,475-9,929-9,581-12,864-55,088120-82,842-27,3368,66245,74812,080
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,673-7,433-2,495-2,475-9,929-9,581-12,864-55,088120-82,842-27,3368,66245,74812,080
Tổng tài sản532,855533,701534,030534,295533,701534,700533,825534,811580,256569,367644,479682,528654,722224,522
Tổng nợ192,542190,714188,542186,312190,714181,784171,328160,707151,192140,422132,693143,55297,80897,401
Vốn chủ sở hữu340,314342,987345,487347,983342,987352,916362,496374,104429,064428,945511,786538,976556,915127,121


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |