CTCP Pin Hà Nội (phn)

71
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
71
71
71
71
100
23.2K
8.3K
8.6x
3.1x
31% # 36%
1.6
515 Bi
7 Mi
313
82.6 - 32.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
70.50 200 75.90 100
70.00 100 76.00 100
65.00 200 77.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.85 (0.00) 55.8%
CAV 70.00 (-2.00) 17.1%
RAL 131.60 (1.40) 8.4%
SAM 7.43 (0.22) 7.5%
PAC 56.70 (3.10) 6.8%
MBG 4.40 (-0.10) 1.5%
DQC 15.05 (-0.05) 1.4%
PHN 71.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 71 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.36) 0% 16.40 (0.02) 0%
2019 375 (0.34) 0% 25 (0.02) 0%
2020 355.60 (0.36) 0% 0 (0.04) 0%
2021 381.20 (0.38) 0% 27.60 (0.03) 0%
2022 490.80 (0.47) 0% 0 (0.04) 0%
2023 511.50 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV128,59095,830128,98893,453432,058474,395376,790357,404341,993362,026350,215305,675282,272296,651
Tổng lợi nhuận trước thuế26,91315,60423,3389,48563,94346,15838,11049,33126,30023,04825,99622,52916,13721,514
Lợi nhuận sau thuế 21,50412,41718,6497,59251,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,06612,57216,673
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,50412,41718,6497,59251,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,06612,57216,673
Tổng tài sản195,261173,379179,590157,641173,379147,071170,097134,832135,413147,977144,408132,917121,494117,819
Tổng nợ27,04026,66223,52820,22926,66221,66559,59220,00337,60244,66340,85241,67927,89530,107
Vốn chủ sở hữu168,221146,717156,062137,413146,717125,406110,505114,82997,812103,314103,55691,23893,59887,712


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |