CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

70.70
2.70
(3.97%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,665,8525,659,9314,123,9563,616,4093,129,64716,529,94314,538,6889,077,91514,589,19923,733,02828,560,85727,153,45320,782,72113,668,9167,633,622
Giá vốn hàng bán4,445,0805,490,7424,023,7513,513,6973,074,04816,102,23714,050,2148,802,71813,701,67922,684,92126,727,84525,137,24118,983,31912,557,0807,077,702
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV220,772169,189100,205100,98455,600425,978486,734275,198856,4071,048,1071,833,0122,016,2121,799,4021,111,836555,920
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh70,35083,38486,19238,57130,105238,252-53,535-7,282401,296857,0521,746,2531,978,5461,702,739887,394450,292
Tổng lợi nhuận trước thuế136,19989,34686,20039,37229,351244,26934,82638,154427,956890,7311,872,9742,060,7431,762,922926,669464,287
Lợi nhuận sau thuế 104,89769,08566,63630,14022,061187,92220,79224,111334,554710,9171,510,4081,652,6791,422,144732,803357,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,89569,08266,63030,13622,091187,93920,71224,007334,375710,8911,510,4081,652,6791,422,144666,081327,353
Tổng tài sản ngắn hạn18,590,37319,889,44118,917,39819,883,99718,568,40819,889,44117,465,00112,751,06012,867,74214,727,40515,323,45914,323,0469,943,4656,485,8753,635,696
Tiền mặt2,382,3382,842,1812,224,9931,882,7611,984,3342,842,1811,064,440884,7101,396,765800,791552,8333,311,1151,996,6281,461,622469,023
Đầu tư tài chính ngắn hạn955,3621,768,4531,853,9852,180,4632,239,8291,768,4531,778,3762,400,6881,980,9603,241,6503,907,0582,478,5272,675,000928,100629,080
Hàng tồn kho2,996,2562,663,2262,988,6703,216,1792,598,3712,663,2262,908,5731,720,4911,513,5841,626,3191,443,5241,873,8121,240,8771,051,277344,594
Tài sản dài hạn2,342,5551,762,4521,633,4641,491,0331,473,3131,762,4521,502,0711,173,5531,289,6711,471,4291,499,6031,554,2721,797,4061,329,2211,227,365
Tài sản cố định482,765474,510492,106523,315535,570474,510560,040531,148603,825704,482743,708767,485585,368439,784248,988
Đầu tư tài chính dài hạn308,200306,076306,075304,073305,217306,076311,021334,844365,159394,288350,744377,205714,784492,937781,240
Tổng tài sản20,932,92821,651,89320,550,86221,375,03020,041,72121,651,89318,967,07213,924,61214,157,41416,198,83516,823,06215,877,31811,740,8717,815,0964,863,062
Tổng nợ12,413,22113,244,46112,212,51513,103,31911,805,69813,244,46110,753,1105,677,0525,758,7447,729,3148,860,5698,570,6305,507,2434,572,5602,153,670
Vốn chủ sở hữu8,519,7078,407,4328,338,3478,271,7118,236,0238,407,4328,213,9628,247,5618,398,6698,469,5217,962,4937,306,6886,233,6283,242,5362,709,392

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.61K1.81K0.26K0.31K4.27K9.09K19.31K21.49K18.49K15.45K7.78K6.11K5.19K6.64K7.82K12.36K7.82K6.80K3.01K1.48K
Giá cuối kỳ73K68.80K24.68K82.13K57.41K36.47K110.31K151.19K118.97K72.45K25.27K21.69K12.04K11.55K26.44KKKKKK
Giá / EPS (PE)27.92 (lần)37.91 (lần)93.21 (lần)267.60 (lần)13.43 (lần)4.01 (lần)5.71 (lần)7.04 (lần)6.43 (lần)4.69 (lần)3.25 (lần)3.55 (lần)2.32 (lần)1.74 (lần)3.38 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách82.26K81.18K105.01K105.44K107.37K108.28K101.79K94.99K81.04K75.20K64.41K58.68K49.40K45.25K41.25K59.68K47.77K42.73K5.07K2.12K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.89 (lần)0.85 (lần)0.24 (lần)0.78 (lần)0.53 (lần)0.34 (lần)1.08 (lần)1.59 (lần)1.47 (lần)0.96 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.64 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ104 (Mi)104 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)77 (Mi)77 (Mi)43 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)32 (Mi)31 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.81%91.86%92.08%91.57%90.89%90.92%91.09%90.21%84.69%82.99%74.76%87.78%84.36%72.65%63.66%65.45%65.64%73.97%82.28%80.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.19%8.14%7.92%8.43%9.11%9.08%8.91%9.79%15.31%17.01%25.24%12.22%15.64%27.35%36.34%34.55%34.36%26.03%17.72%19.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.30%61.17%56.69%40.77%40.68%47.72%52.67%53.98%46.91%58.51%44.29%45.77%42.49%41.55%37.12%37.86%23.76%18.61%58.18%72.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu145.70%157.53%130.91%68.83%68.57%91.26%111.28%117.30%88.35%141.02%79.49%84.41%73.87%71.10%59.03%60.92%31.16%22.87%139.11%258.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.70%38.83%43.31%59.23%59.32%52.28%47.33%46.02%53.09%41.49%55.71%54.23%57.51%58.45%62.88%62.14%76.24%81.39%41.82%27.91%
6/ Thanh toán hiện hành150.08%156.05%170.78%224.71%223.66%191.01%173.12%167.33%180.95%142.26%171.44%199.51%200.43%176.08%198.05%173.66%276.32%397.40%141.42%112.01%
7/ Thanh toán nhanh125.89%135.15%142.34%194.39%197.35%169.92%156.81%145.44%158.37%119.20%155.19%183.22%173.56%140.10%130.09%133.56%221.88%341.68%105.33%56.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.23%22.30%10.41%15.59%24.28%10.39%6.25%38.68%36.33%32.06%22.12%30.88%44.82%24.83%44.70%55.26%131.78%195.47%8.21%26.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản86.30%76.34%76.65%65.19%103.05%146.51%169.77%171.02%177.01%174.90%156.97%135.97%123.92%183.35%163.76%110.74%157.70%138.82%368.08%352.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn97.18%83.11%83.24%71.19%113.38%161.15%186.39%189.58%209.01%210.75%209.96%154.90%146.90%252.37%257.24%169.21%240.26%187.67%447.37%436.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu212.05%196.61%177%110.07%173.71%280.22%358.69%371.62%333.40%421.55%281.75%250.75%215.46%313.70%260.43%178.21%206.85%170.57%880.11%1,263.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho583.17%604.61%483.06%511.64%905.25%1,394.86%1,851.57%1,341.50%1,529.83%1,194.46%2,053.92%1,754.85%1,016.54%1,140.02%685.61%631.71%1,107.89%1,209.84%1,620.98%825.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.50%1.14%0.14%0.26%2.29%3%5.29%6.09%6.84%4.87%4.29%4.15%4.88%4.68%7.27%11.62%7.91%9.32%6.74%5.51%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.29%0.87%0.11%0.17%2.36%4.39%8.98%10.41%12.11%8.52%6.73%5.65%6.05%8.58%11.91%12.87%12.47%12.94%24.83%19.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.18%2.24%0.25%0.29%3.98%8.39%18.97%22.62%22.81%20.54%12.08%10.42%10.52%14.68%18.94%20.71%16.36%15.90%59.36%69.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%%%2%3%6%7%7%5%5%4%5%5%8%13%9%10%7%6%
Tăng trưởng doanh thu14.66%13.70%60.15%-37.78%-38.53%-16.90%5.18%30.65%52.04%79.06%23.33%38.25%-0.72%36.50%68.36%7.63%35.58%63.20%66.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,894.57%807.39%-13.73%-92.82%-52.96%-52.93%-8.61%16.21%113.51%103.47%27.31%17.67%3.54%-12.18%5.36%58.20%15%125.61%104.11%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.15%23.17%89.41%-1.42%-25.49%-12.77%3.38%55.62%20.44%112.31%3.35%35.74%50.19%36.49%11.64%144.21%52.35%38.44%29.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.44%2.36%-0.41%-1.80%-0.84%6.37%8.98%17.21%92.25%19.68%9.76%18.79%44.55%13.32%15.20%24.93%11.81%742.06%139.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.45%14.16%36.21%-1.64%-12.60%-3.71%5.96%35.23%50.23%60.70%6.83%25.99%46.89%21.92%13.85%53.27%19.35%332.71%59.86%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |