CTCP Cao su Sao Vàng (src)

31
-0.60
(-1.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV181,606500,408241,805283,211209,0701,234,494959,541994,8601,383,921929,147928,603936,281912,996967,436995,726
Giá vốn hàng bán144,691432,947190,846238,330170,3271,032,451752,969780,0301,132,447764,613780,814784,454727,811773,946801,693
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30,16455,45341,18437,28131,382165,299162,312175,685216,827161,605144,430149,283181,243186,317191,590
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,21017,1828,2438,0514,18337,66034,35452,56890,87951,15412,76534,24680,87495,93987,478
Tổng lợi nhuận trước thuế4,20917,1748,2668,0945,52239,05538,19352,40196,47051,71115,25343,24282,84195,56788,157
Lợi nhuận sau thuế 3,34813,1096,0826,1584,05229,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,27374,44368,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,34813,1096,0826,1584,05229,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,27374,44368,762
Tổng tài sản ngắn hạn890,677631,103629,335441,867516,118631,103530,075507,0411,049,754420,596436,021436,748402,657411,126418,926
Tiền mặt99,57133,05847,90939,57926,34333,05836,39146,82071,275104,34036,38042,69646,57241,28458,403
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho299,053230,978411,115257,804340,657230,978327,268293,881193,644211,600278,193269,804233,784259,000278,126
Tài sản dài hạn713,160715,737710,162711,080711,014715,737714,951728,330355,589386,210410,554420,747321,600124,917102,108
Tài sản cố định50,13352,20145,00442,59742,24952,20145,03954,46262,21980,99392,634102,44199,437111,78191,258
Đầu tư tài chính dài hạn510,535510,535510,535510,535510,420510,535510,420509,773134,777134,274135,469135,71832,0396,4356,837
Tổng tài sản1,603,8371,346,8401,339,4961,152,9471,227,1321,346,8401,245,0261,235,3711,405,343806,806846,574857,495724,257536,043521,034
Tổng nợ1,157,140903,490909,256728,788783,748903,490805,693802,779977,142425,468505,741514,256380,073203,648199,413
Vốn chủ sở hữu446,697443,350430,240424,159443,384443,350439,333432,593428,202381,338340,833343,238344,183332,395321,622

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.02K1.05K0.99K1.43K2.62K1.47K0.43K1.22K2.36K3.71K3.77K3.59K3.70K0.18K1.13K9.49K0.07K2.41K0.89K
Giá cuối kỳ28.80K30K17.40K19.81K18.39K15.24K11.30K10.32K12.83K16.59K13.71K7.15K4.40K1.82K7.22K11.45KKKK
Giá / EPS (PE)28.17 (lần)28.64 (lần)17.60 (lần)13.88 (lần)7.02 (lần)10.34 (lần)25.99 (lần)8.46 (lần)5.43 (lần)4.47 (lần)3.63 (lần)1.99 (lần)1.19 (lần)10.32 (lần)6.40 (lần)1.21 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách15.92K15.80K15.65K15.41K15.26K13.59K12.14K12.23K12.26K16.58K17.65K16.19K19.52K16.63K18.50K21.84K13.14K14.30K7.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.81 (lần)1.90 (lần)1.11 (lần)1.29 (lần)1.21 (lần)1.12 (lần)0.93 (lần)0.84 (lần)1.05 (lần)1 (lần)0.78 (lần)0.44 (lần)0.23 (lần)0.11 (lần)0.39 (lần)0.52 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)20 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.53%46.86%42.58%41.04%74.70%52.13%51.50%50.93%55.60%76.70%80.40%75.61%72.21%72.27%65.05%60.52%52.09%52.16%45.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.47%53.14%57.42%58.96%25.30%47.87%48.50%49.07%44.40%23.30%19.60%24.39%27.79%27.73%34.95%39.48%47.91%47.84%54.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.15%67.08%64.71%64.98%69.53%52.73%59.74%59.97%52.48%37.99%38.27%43.84%53.02%67.66%58.36%59.46%74.58%67.35%82.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu259.04%203.79%183.39%185.57%228.20%111.57%148.38%149.82%110.43%61.27%62%78.07%112.88%209.22%140.17%146.65%293.32%206.32%471.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.85%32.92%35.29%35.02%30.47%47.27%40.26%40.03%47.52%62.01%61.73%56.16%46.98%32.34%41.64%40.54%25.42%32.65%17.50%
6/ Thanh toán hiện hành101.75%101.61%101.80%98.51%151.23%297.11%197.88%196.81%222.04%248.04%222.79%185.96%143.70%113.62%120.73%113.69%85.70%95.32%72.04%
7/ Thanh toán nhanh67.58%64.42%38.95%41.41%123.33%147.63%71.63%75.23%93.12%91.78%74.88%53.96%33.16%28.54%32.24%38.38%19.65%33.34%20.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.37%5.32%6.99%9.10%10.27%73.71%16.51%19.24%25.68%24.91%31.06%19.77%11.14%3.63%9%13.55%2.26%8.45%3.07%
9/ Vòng quay Tổng tài sản75.26%91.66%77.07%80.53%98.48%115.16%109.69%109.19%126.06%180.48%191.11%187.12%205.10%184.45%202.08%188.45%165.88%189.65%103.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn135.52%195.61%181.02%196.21%131.83%220.91%212.97%214.38%226.74%235.31%237.69%247.49%284.01%255.23%310.64%311.35%318.46%363.60%226.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu270.21%278.45%218.41%229.98%323.19%243.65%272.45%272.78%265.26%291.05%309.60%333.21%436.60%570.35%485.34%464.80%652.45%580.92%592.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho336.67%446.99%230.08%265.42%584.81%361.35%280.67%290.75%311.32%298.82%288.25%280.70%310.20%310.19%382.89%380.72%370.18%494.89%272.66%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.38%2.38%2.89%4.03%5.31%4.45%1.31%3.66%7.26%7.69%6.91%6.66%4.34%0.19%1.26%9.35%0.09%2.90%1.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.79%2.18%2.23%3.24%5.23%5.13%1.44%3.99%9.15%13.89%13.20%12.46%8.91%0.34%2.54%17.61%0.14%5.50%2.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.42%6.63%6.31%9.26%17.17%10.85%3.58%9.98%19.26%22.40%21.38%22.19%18.96%1.06%6.09%43.44%0.56%16.85%11.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%4%5%6%5%2%4%9%10%9%8%5%%1%12%%3%2%
Tăng trưởng doanh thu31.61%28.65%-3.55%-28.11%48.95%0.06%-0.82%2.55%-5.63%-2.84%1.30%-10.21%-10.15%5.64%5.19%18.37%3.24%84.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận69.40%5.98%-30.73%-45.53%77.71%239%-64.36%-48.33%-10.97%8.26%5.04%37.72%1,997.71%-84.35%-85.87%12,805.42%-96.95%171.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả47.64%12.14%0.36%-17.84%129.66%-15.87%-1.66%35.30%86.63%2.12%-13.41%-18.63%-36.67%34.17%-3.71%-16.93%30.69%-17.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.75%0.91%1.56%1.03%12.29%11.88%-0.70%-0.27%3.55%3.35%9.03%17.65%17.38%-10.11%0.74%66.16%-8.07%88.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.70%8.18%0.78%-12.09%74.19%-4.70%-1.27%18.40%35.11%2.88%-0.81%-1.59%-19.19%15.73%-1.91%4.20%18.03%0.83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |