CTCP Cảng Đà Nẵng (cdn)

31.20
-0.30
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.50
31.50
31.50
31.10
18,900
17.9K
2.9K
10.8x
1.7x
13% # 16%
1.1
3,089 Bi
99 Mi
4,987
32.1 - 24.0
496 Bi
1,768 Bi
28.0%
78.10%
83 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.10 5,000 31.20 300
31.00 2,000 31.30 600
30.80 1,000 31.40 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 30.60 (1.70) 29.5%
VJC 104.80 (-1.20) 26.5%
GMD 83.00 (-2.00) 12.2%
PVT 30.30 (-1.10) 4.7%
PHP 26.00 (-0.90) 4.1%
SCS 86.60 (-0.80) 3.8%
TMS 50.00 (-0.30) 3.7%
VSC 22.20 (-0.95) 2.8%
HAH 48.00 (-1.00) 2.4%
PDN 118.00 (0.00) 2.0%
STG 41.60 (0.00) 1.9%
CDN 31.20 (-0.30) 1.4%
DVP 76.50 (-0.50) 1.4%
VOS 18.35 (-1.35) 1.3%
SGN 81.00 (-0.50) 1.3%
NCT 97.60 (1.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 31.50 0 100 100
09:33 31.50 0 300 400
10:10 31.50 0 100 500
10:23 31.50 0 500 1,000
10:29 31.30 -0.20 500 1,500
10:31 31.40 -0.10 1,000 2,500
10:32 31.40 -0.10 700 3,200
10:49 31.40 -0.10 300 3,500
10:55 31.20 -0.30 6,000 9,500
11:10 31.20 -0.30 2,900 12,400
11:19 31.20 -0.30 100 12,500
11:24 31.20 -0.30 100 12,600
11:25 31.20 -0.30 1,100 13,700
11:28 31.10 -0.40 2,000 15,700
13:10 31.10 -0.40 500 16,200
13:55 31.40 -0.10 100 16,300
14:12 31.30 -0.20 300 16,600
14:30 31.30 -0.20 200 16,800
14:45 31.20 -0.30 2,100 18,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.55) 0% 162 (0.13) 0%
2018 682 (0.70) 0% 178.20 (0.15) 0%
2019 740.25 (0.82) 0% 210 (0.18) 0%
2020 855 (0.90) 0% 0 (0.21) 0%
2021 970 (1.08) 0% 0.02 (0.24) 1,589%
2022 1,200 (1.20) 0% 0 (0.27) 0%
2023 1,250 (0.28) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV353,976330,864319,805306,8541,235,3191,196,3751,078,889904,427823,885695,674553,512553,512573,533252,014
Tổng lợi nhuận trước thuế96,42589,92284,62487,361345,221338,584296,641260,199227,458183,385160,119160,119167,98755,794
Lợi nhuận sau thuế 77,04670,18567,84270,719275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605131,19443,546
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,04670,18567,84270,719275,324271,754238,357209,382184,160147,484127,605127,605124,98140,750
Tổng tài sản2,263,2852,202,4432,150,7292,203,8472,202,2792,059,4061,784,1011,720,1411,662,2961,626,4031,286,8391,045,289993,6721,011,025
Tổng nợ495,656511,995530,467651,426511,696473,270305,892314,409308,418401,877416,488225,690177,619276,086
Vốn chủ sở hữu1,767,6281,690,4481,620,2631,552,4211,690,5831,586,1361,478,2081,405,7321,353,8781,224,527870,351819,599816,053734,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |