CTCP Chế biến gỗ Thuận An (gta)

11.90
-0.15
(-1.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.05
12.40
12.40
11.90
13,900
16.7K
1K
11.9x
0.7x
3% # 6%
1.9
117 Bi
10 Mi
9,112
17.4 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 1,700 11.90 600
11.75 100 12.00 2,500
11.65 1,300 12.25 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 95.80 (-1.50) 60.0%
PTB 73.50 (-3.00) 10.0%
TLG 53.00 (-0.30) 7.7%
DHC 41.40 (-0.55) 6.2%
SHI 15.00 (-0.05) 4.5%
PLC 28.60 (-0.10) 4.3%
INN 52.30 (-0.50) 1.8%
HTP 9.30 (-1.00) 1.7%
SVI 63.50 (0.00) 1.5%
DLG 2.08 (-0.03) 1.2%
HHP 9.26 (-0.06) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.40 0.35 1,000 1,000
09:38 12.05 0 100 1,100
09:39 12.05 0 300 1,400
09:40 12 -0.05 100 1,500
10:10 12 -0.05 100 1,600
13:10 12 -0.05 400 2,000
13:32 12 -0.05 300 2,300
13:36 12 -0.05 200 2,500
13:48 11.90 -0.15 10,000 12,500
14:45 11.90 -0.15 1,400 13,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 507.30 (0.55) 0% 14.59 (0.02) 0%
2018 586 (0.58) 0% 14.20 (0.02) 0%
2019 660.20 (0.66) 0% 17.89 (0.02) 0%
2020 647.50 (0.57) 0% 18.26 (0.02) 0%
2021 593.61 (0.51) 0% 18.87 (0.02) 0%
2023 332 (0.11) 0% 8.38 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV66,19559,01575,68751,034249,214489,510510,842568,237662,562580,339545,749490,212485,383474,418
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1423,9802,9833,29912,93812,87819,66422,95722,89221,82320,32418,27617,86216,822
Lợi nhuận sau thuế 1,6983,1612,3882,62510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,54313,89112,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6983,1612,3882,62510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,54313,89112,998
Tổng tài sản322,355338,051310,473281,625338,058376,125467,762508,434550,918661,263455,349462,991307,022224,007
Tổng nợ157,896175,289150,873124,413175,297213,403300,378339,142382,392494,325290,268300,142145,31064,098
Vốn chủ sở hữu164,459162,761159,600157,212162,761162,723167,383169,292168,526166,938165,082162,849161,712159,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |