CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 (l18)

36.80
-0.70
(-1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.50
37
37.40
36.80
12,900
16.1K
1.2K
32.1x
2.3x
1% # 7%
1.6
1,429 Bi
38 Mi
59,799
47.4 - 28.8
4,471 Bi
614 Bi
728.2%
12.08%
113 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.80 3,500 36.90 300
36.50 2,600 37.00 4,800
36.30 500 37.20 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 70.20 (-2.00) 27.7%
THD 35.50 (0.10) 11.1%
LGC 60.00 (0.00) 9.4%
VCG 18.30 (-0.10) 8.0%
PC1 30.10 (-0.10) 7.7%
CTD 70.70 (-0.90) 6.1%
BCG 8.05 (0.05) 5.2%
SCG 65.10 (-0.20) 4.5%
CII 16.10 (0.05) 4.2%
HHV 12.25 (-0.05) 4.1%
DPG 55.50 (-0.90) 2.9%
LCG 11.25 (0.05) 1.7%
FCN 13.35 (0.10) 1.7%
HBC 8.08 (0.48) 1.7%
TCD 5.88 (-0.05) 1.5%
DTD 30.10 (0.20) 1.2%
L18 36.80 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 37 -1.40 100 100
09:20 37.40 -1 500 600
09:22 37.40 -1 1,500 2,100
09:23 37.40 -1 1,000 3,100
09:24 37.40 -1 1,400 4,500
09:25 37.40 -1 100 4,600
09:26 37.40 -1 1,500 6,100
09:27 37.40 -1 800 6,900
09:39 37 -1.40 300 7,200
09:47 37 -1.40 300 7,500
09:59 37.10 -1.30 300 7,800
10:10 37.10 -1.30 1,000 8,800
10:38 37.10 -1.30 700 9,500
10:40 37 -1.40 3,200 12,700
10:52 36.80 -1.60 200 12,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,325 (1.15) 0% 30.70 (0.01) 0%
2018 1,630 (1.84) 0% 43.80 (0.02) 0%
2019 1,754 (1.82) 0% 51 (0.03) 0%
2020 1,835 (1.99) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,112 (2.86) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,720.67 (2.21) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,892.91 (0.30) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV967,5201,089,324725,538966,0303,081,9162,212,1972,860,0081,993,3651,819,5721,838,5311,151,5401,515,9241,274,0391,300,471
Tổng lợi nhuận trước thuế15,47837,00117,08917,85373,05455,84960,93326,11734,85426,93017,27233,14324,45124,442
Lợi nhuận sau thuế 12,23229,59813,48913,64657,30144,00348,08622,97526,53117,7949,79621,03118,23318,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,22924,6969,1438,46242,06230,63534,94512,08015,66915,0244,4849,9878,38310,048
Tổng tài sản5,085,3385,520,3024,011,6653,878,5405,516,9963,546,8183,148,8152,636,2192,219,6431,983,2801,658,6601,456,2741,411,0051,425,823
Tổng nợ4,471,2804,917,5523,438,5003,318,8654,915,1232,928,1692,558,5072,241,3481,826,7671,698,2091,420,4381,237,5431,207,6991,229,779
Vốn chủ sở hữu614,059602,749573,165559,675601,873618,649590,308394,870392,875285,071238,223218,731203,306196,044


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |