CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

34.30
0.20
(0.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.10
34.30
35
34.30
21,300
33.8K
4.0K
8.6x
1.0x
10% # 12%
0.7
758 Bi
24 Mi
8,351
35.5 - 28.5
176 Bi
747 Bi
23.5%
80.94%
275 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.30 800 35.00 700
34.20 100 35.95 100
34.15 200 36.00 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,000 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 30.60 (1.70) 29.5%
VJC 104.80 (-1.20) 26.5%
GMD 83.00 (-2.00) 12.2%
PVT 30.30 (-1.10) 4.7%
PHP 26.00 (-0.90) 4.1%
SCS 86.60 (-0.80) 3.8%
TMS 50.00 (-0.30) 3.7%
VSC 22.20 (-0.95) 2.8%
HAH 48.00 (-1.00) 2.4%
PDN 118.00 (0.00) 2.0%
STG 41.60 (0.00) 1.9%
CDN 31.20 (-0.30) 1.4%
DVP 76.50 (-0.50) 1.4%
VOS 18.35 (-1.35) 1.3%
SGN 81.00 (-0.50) 1.3%
NCT 97.60 (1.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 34.30 0.20 100 100
10:10 34.95 0.85 1,000 1,100
10:25 35 0.90 1,600 2,700
10:29 35 0.90 400 3,100
10:52 34.90 0.80 1,000 4,100
10:53 34.90 0.80 1,000 5,100
10:57 34.90 0.80 200 5,300
11:10 34.90 0.80 2,000 7,300
11:27 34.90 0.80 400 7,700
13:10 34.90 0.80 800 8,500
13:12 34.90 0.80 700 9,200
13:40 34.70 0.60 2,000 11,200
13:45 35 0.90 1,000 12,200
13:53 34.80 0.70 1,000 13,200
13:54 34.50 0.40 1,100 14,300
14:20 35 0.90 3,000 17,300
14:23 35 0.90 800 18,100
14:24 35 0.90 200 18,300
14:45 34.30 0.20 3,000 21,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.72) 0% 60 (0.04) 0%
2018 0 (0.87) 0% 53 (0.05) 0%
2019 900 (0.85) 0% 42.10 (0.04) 0%
2020 900 (1.20) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,200 (1.85) 0% 0 (0.18) 0%
2023 1,500 (0.30) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV232,214269,831232,184210,6051,017,5271,724,3641,851,6491,203,173845,985869,055716,293560,906562,752603,667
Tổng lợi nhuận trước thuế20,43023,92338,36235,129127,853267,319216,08398,41054,22468,17051,75667,62557,74864,209
Lợi nhuận sau thuế 16,55618,74630,78829,012103,120214,419175,03882,33344,87754,17240,94755,77745,99155,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,40615,65527,67128,43995,878212,057173,06882,12044,53051,93638,95754,21440,52247,754
Tổng tài sản923,068888,663913,799912,850890,867996,424933,648702,041538,935707,326570,430536,753480,496539,384
Tổng nợ175,896156,188200,070229,910156,188220,503313,537219,66093,930300,311216,549194,943179,944268,405
Vốn chủ sở hữu747,173732,475713,729682,940734,680775,921620,112482,381445,005407,014353,880341,811300,552270,979


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |