CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội (fhn)

14.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV999,904751,901713,188732,332936,989849,637708,752853,782866,209
Giá vốn hàng bán948,423703,749672,311685,331885,347796,451662,304801,656815,115
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51,48247,18239,63546,89051,64153,18646,44852,12051,066
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,54254-1,42310,0782,198-5,127-6,193-1,254806
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3421,60923112,5802,7483,4423,9142,1051,549
Lợi nhuận sau thuế 2,0341,6092311,6121,7351,5222,6421,501916
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0341,6092311,6121,7351,5222,6421,501916
Tổng tài sản ngắn hạn105,78185,764120,180105,830142,127105,78185,764120,180105,830142,127132,719136,483119,580182,644
Tiền mặt34,6279,6368,72143,32849,08434,6279,6368,72143,32849,08427,14532,11425,21330,052
Đầu tư tài chính ngắn hạn25,78425,78426,12127,49025,50034,850
Hàng tồn kho40,93936,32582,03025,67238,86740,93936,32582,03025,67238,86735,09037,09237,51066,573
Tài sản dài hạn103,807111,078116,11185,84947,502103,807111,078116,11185,84947,50243,62349,87450,56147,169
Tài sản cố định36,33241,21943,98810,16710,76636,33241,21943,98810,16710,76610,91112,24114,11215,360
Đầu tư tài chính dài hạn10,22410,16210,11610,06510,03710,22410,16210,11610,06510,0379,83417,66317,66317,663
Tổng tài sản209,589196,841236,291191,678189,629209,589196,841236,291191,678189,629176,342186,357170,142229,812
Tổng nợ106,312147,154188,965143,143141,032106,312147,154188,965143,143141,032127,978137,151122,377182,606
Vốn chủ sở hữu103,27749,68747,32648,53548,597103,27749,68747,32648,53548,59748,36449,20647,76447,206

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.68K0.54K0.08K0.54K0.58K0.51K0.88K0.50K0.31K
Giá cuối kỳ14K14.77K12.39K12.96K21.26K35.15K35.15K29K29K
Giá / EPS (PE)20.65 (lần)27.54 (lần)160.91 (lần)24.12 (lần)36.76 (lần)69.28 (lần)39.91 (lần)57.96 (lần)94.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)
Giá sổ sách34.43K16.56K15.78K16.18K16.20K16.12K16.40K15.92K15.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.41 (lần)0.89 (lần)0.79 (lần)0.80 (lần)1.31 (lần)2.18 (lần)2.14 (lần)1.82 (lần)1.84 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản50.47%43.57%50.86%55.21%74.95%75.26%73.24%70.28%79.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản49.53%56.43%49.14%44.79%25.05%24.74%26.76%29.72%20.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.72%74.76%79.97%74.68%74.37%72.57%73.60%71.93%79.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.94%296.16%399.28%294.93%290.21%264.61%278.73%256.21%386.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.28%25.24%20.03%25.32%25.63%27.43%26.40%28.07%20.54%
6/ Thanh toán hiện hành110.07%110.33%103.16%125.14%110.69%115.95%118.56%121.84%115.64%
7/ Thanh toán nhanh67.47%63.60%32.75%94.79%80.42%85.30%86.34%83.62%73.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn36.03%12.40%7.49%51.24%38.23%23.72%27.90%25.69%19.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản477.08%381.98%301.83%382.06%494.12%481.81%380.32%501.81%376.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn945.26%876.71%593.43%691.99%659.26%640.18%519.30%713.98%474.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu968.18%1,513.28%1,506.97%1,508.87%1,928.08%1,756.76%1,440.38%1,787.50%1,834.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,316.67%1,937.37%819.59%2,669.57%2,277.89%2,269.74%1,785.57%2,137.18%1,224.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.20%0.21%0.03%0.22%0.19%0.18%0.37%0.18%0.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.97%0.82%0.10%0.84%0.91%0.86%1.42%0.88%0.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.97%3.24%0.49%3.32%3.57%3.15%5.37%3.14%1.94%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%%%%%
Tăng trưởng doanh thu32.98%5.43%-2.61%-21.84%10.28%19.88%-16.99%-1.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận26.41%596.54%-85.67%-7.09%13.99%-42.39%76.02%63.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-27.75%-22.13%32.01%1.50%10.20%-6.69%12.07%-32.98%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu107.86%4.99%-2.49%-0.13%0.48%-1.71%3.02%1.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.48%-16.70%23.27%1.08%7.53%-5.37%9.53%-25.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |