CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội (fhn)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
0
34.4K
0.7K
15.1x
0.3x
1% # 2%
0.6
31 Bi
3 Mi
186
14 - 9
106 Bi
103 Bi
102.9%
49.28%
35 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 109.30 (2.60) 27.3%
ACV 133.60 (4.00) 23.6%
MCH 220.00 (3.30) 13.1%
BSR 24.80 (0.70) 6.2%
MVN 62.40 (8.10) 5.4%
VEA 47.20 (-0.10) 5.2%
FOX 110.80 (2.50) 4.4%
VEF 210.70 (0.00) 2.9%
PGV 25.35 (1.65) 2.2%
SSH 69.10 (0.10) 2.1%
DNH 54.10 (0.00) 1.9%
CTR 157.50 (-1.00) 1.5%
QNS 49.70 (0.50) 1.4%
MSR 15.70 (0.10) 1.4%
VSF 34.00 (1.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 730 (0.85) 0% 2.30 (0.00) 0%
2019 750 (0.94) 0% 2.50 (0.00) 0%
2020 600 (0.73) 0% 1.60 (0.00) 0%
2021 650 (0.71) 0% 0.00 (0.00) 4%
2022 650 (0.75) 0% 0 (0.00) 0%
2023 700 (0) 0% 2 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV999,904751,901713,188732,332936,989849,637708,752853,782866,209
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3421,60923112,5802,7483,4423,9142,1051,549
Lợi nhuận sau thuế 2,0341,6092311,6121,7351,5222,6421,501916
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0341,6092311,6121,7351,5222,6421,501916
Tổng tài sản209,589196,841236,291191,678209,589196,841236,291191,678189,629176,342186,357170,142229,812
Tổng nợ106,312147,154188,965143,143106,312147,154188,965143,143141,032127,978137,151122,377182,606
Vốn chủ sở hữu103,27749,68747,32648,535103,27749,68747,32648,53548,59748,36449,20647,76447,206


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |