CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

35.5
0.50
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35
35.5
35.7
35.2
55,400
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
19.7
3.5k
10.1 lần
13%
17%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.8
12,493 tỷ
357 triệu
167,656
48.2-33.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
3,300 tỷ
7,120 tỷ
46.4%
68.3%
342 tỷ

Chỉ số tài chính công ty / ngành

Chỉ số Công ty Ngành
EPS 3.5k 0k
PE 10.1 lần 0 lần
ROA 13.1% 0%
ROE 17.5% 0%
P/B 2 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.50 3,600 35.60 200
35.40 2,000 35.70 10,200
35.30 15,000 35.80 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 16,000

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:20 35.50 0.50 1,300 54,100
11:18 35.50 0.50 3,200 50,900
11:11 35.50 0.50 5,000 45,900
11:10 35.40 0.40 14,800 31,100
11:09 35.30 0.30 200 30,900
11:01 35.50 0.50 100 30,800
10:03 35.50 0.50 200 30,600
10:01 35.50 0.50 4,300 26,300
09:59 35.50 0.50 5,900 20,400
09:56 35.50 0.50 100 20,300
09:50 35.50 0.50 2,400 17,900
09:46 35.50 0.50 300 17,600
09:45 35.60 0.60 800 16,800
09:43 35.50 0.50 4,600 12,200
09:42 35.50 0.50 7,000 5,200
09:24 35.70 0.70 100 5,100
09:17 35.50 0.50 2,000 3,100
09:15 35.20 0.20 900 2,200
09:14 35.50 0.50 1,500 700
09:11 35.50 0.50 100 600
09:09 35.50 0.50 100 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 8,000 (7.37) 0% 913 (1.25) 0%
2020 8,400 (6.52) 0% 913 (1.05) 0%
2019 8,400 (7.72) 0% 199.20 (1.29) 1%
2018 7,500 (8.07) 0% 194.01 (1.24) 1%
2016 0 (7.01) 0% 200.97 (1.41) 1%


TOP MÃ LIÊN QUAN

Mã CK Giá Thay đổi % Giá sổ sách EPS PE ROA ROE