Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

31.20
0.20
(0.65%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ247,1802,567,9722,223,061116,018203,234
Giá vốn hàng bán136,308680,288671,870-38,898105,983
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ110,8721,647,3871,551,191-292,29597,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh51,9551,294,7531,314,590-531,8851,959,719
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế47,1521,291,2711,313,753-532,4521,957,008
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp18,5481,012,0761,056,359-539,6901,935,083
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ4,730980,020940,737-482,3931,914,698

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN25,975,78526,065,83927,625,74927,836,79826,452,543
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,283,8642,442,4452,264,0362,441,8011,992,020
Hàng tồn kho12,257,91411,939,38212,287,31012,254,19911,979,483
TÀI SẢN DÀI HẠN7,771,3707,698,9537,467,3057,095,4746,885,478
Tài sản cố định361,413372,412345,224359,551344,473
Đầu tư tài chính dài hạn4,759,2234,761,3844,755,5204,712,9804,346,845
TỔNG CỘNG TÀI SẢN33,747,15533,764,79235,093,05434,932,27233,338,021
NỢ PHẢI TRẢ13,684,30313,720,48816,191,17617,067,45814,696,729
VỐN CHỦ SỞ HỮU20,062,85220,044,30418,901,87817,864,81418,641,292
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN33,747,15533,764,79235,093,05434,932,27233,338,021

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.97%79.28%83.92%89.98%84.66%87.89%87.01%88.76%87.91%81.64%79.71%81.36%67.51%62.28%40.74%31.12%50.15%25.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.03%20.72%16.08%10.02%15.34%12.11%12.99%11.24%12.09%18.36%20.29%18.64%32.49%37.72%59.26%68.88%49.85%74.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.55%48.88%47.16%55.21%36.83%41.82%42.72%41.18%41.14%52.12%60.78%58.96%55.54%54.22%62.26%40.97%30.77%58.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu68.21%95.60%89.25%123.28%58.30%71.89%74.59%70.02%69.91%108.84%188.07%143.64%124.93%118.44%171.68%71.61%45.90%159.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.45%51.12%52.84%44.79%63.17%58.18%57.28%58.82%58.86%47.88%32.32%41.04%44.46%45.78%36.26%57.22%67.04%36.75%
6/ Thanh toán hiện hành362.15%259.02%394.47%307.42%342.04%377.90%412.82%385.75%407.62%411.46%153.20%356.44%275.69%294.75%143.48%86.91%223.27%68.65%
7/ Thanh toán nhanh191.25%143.61%217.61%141.76%156.47%159.41%162.58%141.33%123.57%117.68%38.59%94.10%76.05%148.20%143.48%86.91%223.27%68.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.71%15.75%39.36%15.08%16.03%5.70%15.17%8.75%7.75%5.75%1.58%2.59%1.15%18.37%66.46%7.57%21.68%1.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.24%2.72%13.87%9.04%19.53%14.73%7.99%13.46%10.51%8.18%8.56%2.39%5.30%7.99%11.54%18.01%16.64%15.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn17.20%3.43%16.53%10.05%23.07%16.76%9.18%15.16%11.95%10.02%10.74%2.94%7.86%12.83%28.33%57.87%33.18%63.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu22.26%5.32%26.26%20.19%30.92%25.32%13.94%22.88%17.86%17.09%26.49%5.82%11.93%17.45%31.83%31.47%24.82%43.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11.83%5.55%15.45%12.68%18.06%11.90%7.34%10.49%10.30%6.32%7.72%2.46%4.73%11.19%1000000.00%0.00%0.00%1000000.00%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần28.00%109.22%18.42%10.42%28.61%29.95%46.38%36.06%41.96%29.18%6.70%-154.79%5.64%119.85%61.82%19.53%55.03%28.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.28%4.37%2.56%0.94%5.59%4.41%3.70%4.85%4.41%2.39%0.58%-3.70%0.30%9.58%7.13%5.86%9.92%4.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.19%8.55%4.84%2.10%8.85%7.58%6.47%8.25%7.49%4.99%1.79%-9.01%0.67%20.92%19.67%10.24%14.80%12.43%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)100.00%223.00%44.00%15.00%67.00%73.00%96.00%82.00%70.00%65.00%13.00%-251.00%13.00%276.00%150.00%85.00%134.00%47.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu268.82%-67.09%97.40%-32.99%28.85%97.68%-36.11%37.47%34.22%-1.20%284.49%-55.60%-30.64%-12.93%-26.80%145.71%255.73%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-5.45%95.11%249.19%-75.61%23.08%27.65%-17.82%18.14%92.99%330.31%-116.64%-1319.27%-96.74%68.80%131.70%-12.80%583.95%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.79%18.21%9.90%117.01%-14.43%4.91%11.68%7.45%-17.51%-10.60%9.70%4.64%6.99%9.53%189.06%96.67%65.50%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.43%10.35%51.80%2.62%5.53%8.84%4.84%7.28%28.44%54.46%-16.21%-8.98%1.43%58.77%20.57%26.07%474.64%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.32%14.06%28.66%44.74%-2.82%7.16%7.66%7.35%4.50%4.26%6.40%-1.41%4.45%25.76%90.25%47.70%215.05%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |