CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

18.40
-0.50
(-2.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
19
19.10
18.30
16,400
20.1K
2.4K
7.7x
0.9x
8% # 12%
0.6
79 Bi
4 Mi
2,556
20.7 - 13.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.30 1,200 18.40 1,400
18.10 600 19.10 1,000
18.00 2,300 20.00 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 121.70 (-1.60) 50.3%
DHG 116.00 (0.50) 16.2%
DVN 21.80 (-0.10) 5.6%
IMP 70.40 (-1.20) 5.4%
DHT 46.90 (-0.60) 4.2%
TRA 81.60 (0.10) 3.6%
CSV 69.10 (-3.10) 3.4%
VFG 71.90 (-1.30) 3.3%
DMC 63.50 (-0.50) 2.4%
DCL 30.40 (0.45) 2.4%
OPC 24.80 (-0.05) 1.7%
DP3 63.00 (-0.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19 0.10 500 500
09:11 19.10 0.20 100 600
09:14 19 0.10 100 700
09:17 19 0.10 400 1,100
09:25 18.30 -0.60 100 1,200
09:26 18.30 -0.60 100 1,300
10:10 18.40 -0.50 100 1,400
11:26 18.40 -0.50 5,000 6,400
11:27 18.40 -0.50 900 7,300
13:18 18.40 -0.50 200 7,500
13:59 18.40 -0.50 900 8,400
14:10 18.40 -0.50 4,600 13,000
14:13 18.40 -0.50 100 13,100
14:24 18.40 -0.50 200 13,300
14:27 18.40 -0.50 3,000 16,300
14:46 18.40 -0.50 100 16,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 220 (0.28) 0% 12 (0.01) 0%
2018 264 (0.32) 0% 12.80 (0.01) 0%
2019 0 (0.27) 0% 13.50 (0.01) 0%
2020 200 (0.19) 0% 9.20 (0.01) 0%
2021 200 (0.19) 0% 0.02 (0.01) 69%
2022 264 (0.19) 0% 12.80 (0.01) 0%
2023 190 (0.02) 0% 0.02 (0.00) 5%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV18,52482,45416,73972,473189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731195,714211,214
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1704,9616786,00512,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,79314,69014,286
Lợi nhuận sau thuế 9363,9695424,78010,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,78011,38211,143
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9363,9695424,78010,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,78011,38211,143
Tổng tài sản123,800131,643111,292111,616133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299120,531116,098
Tổng nợ37,36046,24829,86630,73348,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,58640,21535,835
Vốn chủ sở hữu86,43985,39581,42680,88385,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,71380,31680,263


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |