CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

69.90
2.90
(4.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
67
68.50
70.50
68
13,400
45.0K
5.5K
12.2x
1.5x
10% # 12%
0.9
2,327 Bi
35 Mi
7,470
70 - 55
328 Bi
1,561 Bi
21.0%
82.62%
61 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.90 500 70.50 100
69.80 200 70.60 600
69.60 200 70.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 125.40 (0.00) 50.5%
DHG 120.50 (7.80) 15.6%
DVN 29.30 (3.80) 6.6%
IMP 93.40 (6.10) 6.5%
DHT 73.10 (6.60) 5.8%
VFG 82.30 (-1.00) 3.7%
TRA 84.50 (4.50) 3.5%
DMC 69.90 (2.90) 2.5%
DCL 29.85 (1.95) 2.2%
OPC 25.55 (1.65) 1.6%
DP3 72.80 (4.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 68.50 2.50 100 100
09:16 68 2 100 200
09:25 68.80 2.80 100 300
09:44 68.80 2.80 400 700
09:45 68.80 2.80 300 1,000
09:46 68.80 2.80 200 1,200
09:55 70 4 100 1,300
09:59 70 4 100 1,400
10:10 70 4 1,300 2,700
10:27 70 4 100 2,800
10:34 70 4 200 3,000
10:40 70 4 200 3,200
10:47 70 4 500 3,700
10:54 70 4 400 4,100
10:55 70 4 600 4,700
10:56 69.80 3.80 300 5,000
13:10 69.80 3.80 300 5,300
13:11 70 4 100 5,400
13:23 70 4 2,400 7,800
13:30 70.10 4.10 100 7,900
13:31 70.10 4.10 100 8,000
13:35 70.10 4.10 100 8,100
13:39 70 4 200 8,300
13:40 70.30 4.30 600 8,900
13:42 70.30 4.30 400 9,300
13:43 70.40 4.40 100 9,400
13:45 70.40 4.40 300 9,700
13:50 70.50 4.50 400 10,100
13:53 70.10 4.10 800 10,900
14:10 70.20 4.20 300 11,200
14:15 70 4 1,000 12,200
14:18 69.90 3.90 400 12,600
14:45 69.90 3.90 800 13,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.36) 0% 185 (0.21) 0%
2018 0 (1.46) 0% 225 (0.23) 0%
2019 0 (1.53) 0% 230 (0.23) 0%
2020 1,468 (1.54) 0% 233 (0.18) 0%
2021 1,540 (1.57) 0% 0.03 (0.16) 637%
2022 1,550 (1.59) 0% 0.03 (0.20) 800%
2023 1,701 (0.81) 0% 0.03 (0.08) 323%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV423,016471,444444,882399,7781,721,6041,593,4981,567,8181,542,2671,533,8511,463,9981,363,5131,388,3971,401,1051,657,961
Tổng lợi nhuận trước thuế51,22072,30955,77959,651229,175250,198199,204224,566290,916286,090259,662209,897183,213168,697
Lợi nhuận sau thuế 40,96157,83444,61147,708183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,96157,83444,61147,708183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322
Tổng tài sản1,889,9491,837,1261,839,3041,788,6451,849,1661,837,9771,621,8511,463,9821,533,0531,465,0891,305,4731,083,994988,023932,300
Tổng nợ328,475316,784376,796370,748328,652378,467255,820148,611280,784335,549352,667200,361194,705210,454
Vốn chủ sở hữu1,561,4741,520,3421,462,5081,417,8971,520,5131,459,5101,366,0311,315,3721,252,2691,129,540952,806883,633793,318721,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |