CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

29
-0.85
(-2.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.85
29.80
29.95
28.50
348,700
20.3k
1.0k
31.4 lần
1.5 lần
3% # 5%
1.0
2,180 tỷ
73 triệu
126,132
30.1 - 22
934 tỷ
1,480 tỷ
63.1%
61.32%
18 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 2,500 29.10 5,000
28.60 300 29.25 200
28.55 100 29.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (35 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 127.00 (-0.60) 49.1%
DHG 117.40 (1.30) 15.5%
IMP 67.50 (-2.30) 4.8%
DVN 19.60 (-0.80) 4.7%
TRA 83.00 (3.00) 3.4%
DHT 36.40 (-0.20) 3.0%
VFG 67.90 (-1.50) 3.0%
CSV 69.40 (3.40) 2.9%
DMC 64.50 (0.00) 2.3%
DCL 29.00 (-0.85) 2.3%
OPC 23.50 (0.00) 1.5%
DP3 61.00 (-1.40) 1.4%
NDC 158.00 (0.00) 1.1%
PMC 87.00 (0.20) 0.8%
DHD 24.50 (0.00) 0.5%
AMV 3.50 (-0.10) 0.5%
JVC 3.54 (-0.17) 0.4%
LDP 22.50 (0.80) 0.3%
NDP 25.50 (0.00) 0.3%
VMD 16.80 (-0.10) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 29.85 -0.20 20,400 20,400
09:15 29.95 -0.10 30,000 50,400
09:21 29.80 -0.25 10,000 60,400
09:22 29.80 -0.25 1,100 61,500
09:24 29.70 -0.35 10,000 71,500
09:26 29.70 -0.35 10,000 81,500
09:27 29.85 -0.20 3,000 84,500
09:29 29.95 -0.10 500 85,000
09:37 29.85 -0.20 1,000 86,000
09:41 29.85 -0.20 100 86,100
09:43 29.85 -0.20 2,000 88,100
09:49 29.80 -0.25 3,000 91,100
09:56 29.70 -0.35 3,200 94,300
09:57 29.70 -0.35 2,800 97,100
09:58 29.70 -0.35 600 97,700
09:59 29.70 -0.35 300 98,000
10:10 29.60 -0.45 11,800 109,800
10:15 29.60 -0.45 2,500 112,300
10:17 29.60 -0.45 1,100 113,400
10:18 29.60 -0.45 1,000 114,400
10:19 29.60 -0.45 1,000 115,400
10:20 29.60 -0.45 1,400 116,800
10:25 29.70 -0.35 300 117,100
10:29 29.65 -0.40 15,300 132,400
10:31 29.65 -0.40 200 132,600
10:32 29.65 -0.40 100 132,700
10:33 29.60 -0.45 2,400 135,100
10:37 29.60 -0.45 1,100 136,200
10:40 29.50 -0.55 10,200 146,400
10:41 29.45 -0.60 3,300 149,700
10:42 29.40 -0.65 2,700 152,400
10:45 29.45 -0.60 10,500 162,900
10:46 29.60 -0.45 3,600 166,500
10:49 29.50 -0.55 4,000 170,500
10:56 29.50 -0.55 100 170,600
10:58 29.50 -0.55 700 171,300
11:10 29.30 -0.75 10,500 181,800
11:11 29.10 -0.95 8,100 189,900
11:13 29.10 -0.95 2,200 192,100
11:15 29.10 -0.95 4,200 196,300
11:16 29.10 -0.95 1,200 197,500
11:17 29 -1.05 4,000 201,500
11:22 29.45 -0.60 300 201,800
11:25 29.45 -0.60 100 201,900
11:26 29.40 -0.65 2,000 203,900
11:27 29.30 -0.75 2,000 205,900
11:29 29.45 -0.60 1,000 206,900
12:59 29.10 -0.95 1,100 208,000
13:10 28.80 -1.25 28,900 236,900
13:13 29.25 -0.80 300 237,200
13:14 29 -1.05 10,000 247,200
13:20 29 -1.05 100 247,300
13:21 29 -1.05 2,000 249,300
13:23 29 -1.05 1,900 251,200
13:24 28.95 -1.10 1,100 252,300
13:30 29.25 -0.80 700 253,000
13:33 29 -1.05 2,000 255,000
13:35 28.85 -1.20 5,000 260,000
13:37 28.85 -1.20 900 260,900
13:38 28.80 -1.25 7,000 267,900
13:40 28.70 -1.35 10,200 278,100
13:42 28.70 -1.35 500 278,600
13:44 28.70 -1.35 1,000 279,600
13:45 28.60 -1.45 4,400 284,000
13:46 28.70 -1.35 600 284,600
13:47 28.85 -1.20 100 284,700
13:48 28.90 -1.15 1,000 285,700
13:51 28.90 -1.15 400 286,100
13:52 28.90 -1.15 700 286,800
14:10 29 -1.05 3,900 290,700
14:11 29 -1.05 200 290,900
14:14 28.80 -1.25 4,600 295,500
14:15 28.55 -1.50 6,000 301,500
14:16 28.55 -1.50 2,900 304,400
14:17 28.55 -1.50 100 304,500
14:27 28.80 -1.25 5,100 309,600
14:28 28.60 -1.45 5,600 315,200
14:44 29 -1.05 33,500 348,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.78) 0% 96 (0.07) 0%
2018 0 (0.81) 0% 86 (0.01) 0%
2019 0 (0.76) 0% 79.20 (0.09) 0%
2020 844 (0.69) 0% 83.60 (0.07) 0%
2021 805 (0.72) 0% 0 (0.09) 0%
2022 845.51 (1.04) 0% 133.65 (0.11) 0%
2023 1,150 (0.24) 0% 141.54 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV282,910396,369262,349267,0671,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620674,392719,713
Tổng lợi nhuận trước thuế28,05436,28496622,36878,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,06879,44340,259
Lợi nhuận sau thuế 22,28628,94769817,82262,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,14960,62031,700
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,14128,85257617,70961,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,14960,62031,700
Tổng tài sản2,413,9742,277,4602,115,6472,138,7812,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392780,624593,354
Tổng nợ933,696826,659693,793717,625826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745213,125287,730
Vốn chủ sở hữu1,480,2781,450,8011,421,8541,421,1561,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647567,498305,623


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |