CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

8.60
-0.60
(-6.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
8.50
9.20
8.50
800
12.4K
0.8K
11.9x
0.7x
5% # 6%
2.1
74 Bi
8 Mi
10,524
9.6 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 1,800 9.10 1,000
8.50 1,100 9.20 200
8.40 2,000 9.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.00 (-7.30) 27.2%
ACV 110.50 (-2.10) 23.4%
MCH 192.70 (-3.40) 13.6%
BSR 22.70 (-0.20) 6.6%
VEA 44.20 (-0.80) 5.5%
MVN 38.50 (-3.30) 4.5%
FOX 88.40 (-3.10) 4.3%
VEF 213.20 (0.20) 3.4%
PGV 24.05 (0.50) 2.5%
SSH 68.90 (-0.30) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 49.00 (-0.30) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.10 (-5.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 8.50 -0.40 500 500
09:34 9.20 0.30 100 600
10:44 8.60 -0.30 200 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.27 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 97.27 (0.10) 0% 0.81 (0.00) 0%
2019 105.90 (0.04) 0% 0.56 (-0.03) -5%
2020 76.56 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2021 82.46 (0.12) 0% 3.35 (0.02) 1%
2022 121.26 (0) 0% 16.09 (0) 0%
2023 108.32 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378177,737
Tổng lợi nhuận trước thuế9,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540-11,010
Lợi nhuận sau thuế 6,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510-11,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510-11,235
Tổng tài sản117,885118,469109,62296,662117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625162,048
Tổng nợ18,70623,46424,89929,77218,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,07372,034
Vốn chủ sở hữu99,17995,00484,72366,89099,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,55290,014


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |