CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (nbt)

16
-1.20
(-6.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
16
16
16
100
15.0K
2.0K
8.6x
1.1x
11% # 13%
1.1
506 Bi
29 Mi
698
17.5 - 11.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 100 18.00 300
16.00 500 19.00 500
15.60 200 19.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.80 (-7.50) 27.2%
ACV 108.00 (-4.60) 23.4%
MCH 193.00 (-3.10) 13.6%
BSR 22.70 (-0.20) 6.6%
VEA 44.10 (-0.90) 5.5%
MVN 38.60 (-3.20) 4.5%
FOX 90.00 (-1.50) 4.3%
VEF 213.10 (0.10) 3.4%
PGV 23.90 (0.35) 2.5%
SSH 69.00 (-0.20) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.80 (-0.50) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.00 (-5.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16 -1.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.16) 0% 27.17 (0.04) 0%
2018 0 (0.17) 0% 32.52 (0.05) 0%
2019 178.57 (0.20) 0% 42.50 (0.06) 0%
2020 196 (0.19) 0% 43.50 (0.06) 0%
2021 213 (0.21) 0% 36.20 (0.05) 0%
2022 216 (0.22) 0% 44 (0.05) 0%
2023 218 (0.05) 0% 43 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV61,02854,70855,85061,614225,760215,478206,497193,216195,955169,256157,695128,92495,32792,496
Tổng lợi nhuận trước thuế18,13914,91917,46419,86566,85865,80256,76664,34569,99952,93840,73225,14624,10323,148
Lợi nhuận sau thuế 15,04512,32314,50616,50955,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,19318,80318,107
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,04512,32314,50616,50955,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,19318,80318,107
Tổng tài sản546,901552,235530,435521,499552,235510,468518,502525,456528,171523,883524,741534,927582,747411,820
Tổng nợ105,420108,45897,37683,701109,62099,185113,179133,205154,562176,435212,255236,902302,747141,869
Vốn chủ sở hữu441,480443,777433,059437,798442,615411,283405,323392,251373,609347,447312,486298,025280,000269,952


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |