CTCP Trúc Thôn (trt)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.70
4.70
0
11.4K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
52 Bi
11 Mi
24
15.6 - 4.7
415 Bi
125 Bi
331.4%
23.18%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 200 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 104.00 (-5.90) 27.4%
ACV 127.60 (-8.30) 24.2%
MCH 220.30 (0.30) 13.2%
MVN 62.00 (-9.60) 7.1%
BSR 23.00 (-1.10) 6.1%
VEA 46.90 (-2.20) 5.4%
FOX 107.40 (-2.90) 4.5%
VEF 202.10 (-7.10) 2.9%
PGV 25.00 (-1.00) 2.4%
SSH 68.40 (-0.50) 2.1%
DNH 54.10 (0.00) 1.9%
CTR 151.00 (-9.20) 1.5%
QNS 48.50 (-1.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.35) 0% 7 (0.01) 0%
2018 355 (0.36) 0% 8 (0.00) 0%
2019 469 (0.32) 0% 0.53 (-0.02) -3%
2020 650 (0.60) 0% 0 (0.01) 0%
2021 600 (0.62) 0% 0 (0.02) 0%
2022 683 (0) 0% 28 (0) 0%
2023 685 (0) 0% 10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV510,716675,971624,601597,182321,759
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,38136,20829,56811,175-15,523
Lợi nhuận sau thuế -33,66828,68424,29111,175-15,523
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-33,66828,68424,29111,175-15,523
Tổng tài sản540,734601,393547,472572,876540,734601,393547,472572,876593,954270,405185,912185,926158,746132,700
Tổng nợ415,397431,416393,706443,401415,397431,416393,706443,401475,654136,285108,733119,08999,20294,121
Vốn chủ sở hữu125,337169,978153,767129,476125,337169,978153,767129,476118,300134,11977,18066,83759,54438,579


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |