CTCP Tập đoàn Đua Fat (dff)

8.30
-1.40
(-14.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
11
8.30
33,000
8.5K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
1.8
680 Bi
80 Mi
14,046
11.7 - 8
3,244 Bi
679 Bi
477.6%
17.31%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.40 400
0 8.50 1,400
0.00 0 8.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 102.30 (-5.70) 29.0%
ACV 116.00 (-2.50) 22.8%
MCH 195.90 (0.70) 12.6%
BSR 23.60 (-0.50) 6.6%
VEA 46.50 (0.00) 5.5%
MVN 43.50 (-4.20) 5.0%
FOX 96.00 (-4.80) 4.4%
VEF 214.50 (0.10) 3.1%
PGV 24.40 (0.10) 2.4%
SSH 69.10 (0.00) 2.3%
DNH 44.00 (0.00) 1.6%
QNS 49.70 (0.20) 1.6%
VSF 33.00 (-1.70) 1.5%
CTR 142.00 (-3.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.30 -1.70 20,700 20,700
09:11 8.30 -1.70 300 21,000
09:16 8.30 -1.70 600 21,600
09:19 8.30 -1.70 100 21,700
09:20 8.30 -1.70 1,000 22,700
09:21 8.30 -1.70 800 23,500
09:23 8.30 -1.70 300 23,800
09:25 8.30 -1.70 500 24,300
09:28 8.40 -1.60 100 24,400
09:41 8.30 -1.70 500 24,900
09:42 8.30 -1.70 600 25,500
09:43 8.30 -1.70 100 25,600
09:49 8.30 -1.70 500 26,100
09:51 8.30 -1.70 300 26,400
09:56 8.30 -1.70 1,000 27,400
10:24 8.30 -1.70 100 27,500
10:32 8.30 -1.70 4,000 31,500
11:10 8.30 -1.70 100 31,600
13:13 8.30 -1.70 100 31,700
13:15 8.30 -1.70 200 31,900
13:16 8.30 -1.70 200 32,100
13:30 8.30 -1.70 300 32,400
13:32 8.30 -1.70 400 32,800
13:38 8.30 -1.70 100 32,900
14:17 8.30 -1.70 100 33,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (1.31) 0% 32 (0.03) 0%
2022 1,533.73 (1.65) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.18) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV48,017149,80383,922331,476743,4221,597,6341,306,518887,155853,5691,293,301
Tổng lợi nhuận trước thuế-21,248-83,433-16,862472-198,61714,65632,32329,01925,21015,496
Lợi nhuận sau thuế -21,248-82,370-16,8622,019-198,6631,96525,11623,21120,14211,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-21,244-83,432-16,8512,026-198,6562,05225,15323,21120,17511,862
Tổng tài sản3,923,2303,997,2584,092,0104,242,1893,954,6734,361,7972,651,5811,887,9501,534,5301,572,588
Tổng nợ3,244,0153,218,0763,230,4583,363,7753,254,1993,464,8412,156,7421,417,0211,085,3441,345,344
Vốn chủ sở hữu679,215779,182861,552878,414700,474896,956494,839470,929449,185227,243


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |