CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

7
-0.60
(-7.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.80
7.80
6.90
121,600
11.2K
0.1K
87.5x
0.6x
1% # 1%
1.8
350 Bi
50 Mi
33,235
7.8 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 800 7.00 6,700
6.80 6,200 7.10 104,300
6.60 25,100 7.20 19,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 0.20 6,500 6,500
09:12 7.60 0 4,700 11,200
09:24 7.60 0 100 11,300
09:27 7.40 -0.20 700 12,000
09:28 7.50 -0.10 5,000 17,000
09:31 7.40 -0.20 2,300 19,300
09:44 7.50 -0.10 1,000 20,300
09:45 7.50 -0.10 400 20,700
09:48 7.50 -0.10 100 20,800
09:53 7.50 -0.10 1,500 22,300
09:57 7.40 -0.20 400 22,700
10:10 7.30 -0.30 10,000 32,700
10:45 7.30 -0.30 3,500 36,200
10:48 7.30 -0.30 8,100 44,300
10:51 7.20 -0.40 1,000 45,300
10:58 7.20 -0.40 16,100 61,400
11:12 7.10 -0.50 3,400 64,800
11:13 7.10 -0.50 5,000 69,800
13:10 7.20 -0.40 6,100 75,900
13:12 7.20 -0.40 1,000 76,900
13:14 7.20 -0.40 1,000 77,900
13:26 7.20 -0.40 1,000 78,900
13:27 7.10 -0.50 1,200 80,100
13:36 7.10 -0.50 6,000 86,100
13:38 7.10 -0.50 2,000 88,100
13:39 7.10 -0.50 800 88,900
13:40 7.10 -0.50 500 89,400
13:44 7.10 -0.50 1,000 90,400
13:46 7.10 -0.50 1,000 91,400
13:52 7.10 -0.50 600 92,000
13:59 7.10 -0.50 1,800 93,800
14:10 7.10 -0.50 900 94,700
14:16 7.10 -0.50 1,900 96,600
14:17 7 -0.60 500 97,100
14:19 7 -0.60 6,000 103,100
14:21 7 -0.60 5,400 108,500
14:28 7 -0.60 4,100 112,600
14:31 6.90 -0.70 5,200 117,800
14:38 7 -0.60 400 118,200
14:43 7 -0.60 1,600 119,800
14:44 7 -0.60 200 120,000
14:46 6.90 -0.70 1,000 121,000
14:59 7 -0.60 100 121,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 171.78 (0.12) 0% 0.89 (0.00) 0%
2018 167.68 (0.20) 0% 2.02 (0.00) 0%
2019 181.40 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2020 189.28 (0.17) 0% 0.89 (0.00) 0%
2021 167.80 (0.16) 0% 0.86 (0.00) 0%
2022 175.04 (0.17) 0% 0.90 (0.00) 0%
2023 190.21 (0.05) 0% 1.74 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV37,30782,44830,76422,786160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197200,77856,119
Tổng lợi nhuận trước thuế676-2,3753,8993,1115,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,9191,0452,208
Lợi nhuận sau thuế 454-2,5803,4412,8894,6291,0108572,5004137814569691451,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ454-2,5803,4412,8894,6291,0108572,5004137814569691451,321
Tổng tài sản774,996801,582801,932768,353802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119851,889812,507
Tổng nợ215,320242,577240,347210,208243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336293,074251,333
Vốn chủ sở hữu559,676559,005561,585558,145559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783558,814561,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |