CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương (pvp)

17.10
-0.20
(-1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.50
17.50
17
171,400
18.9k
1.9k
8.9 lần
0.9 lần
7% # 10%
1.2
1,631 tỷ
94 triệu
0
0 - 0
882 tỷ
1,778 tỷ
49.6%
66.85%
470 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 11,700 17.20 8,100
17.05 10,400 17.30 28,900
17.00 30,500 17.35 27,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (-5.70) 19.8%
ACV 98.00 (-0.20) 14.8%
MCH 184.90 (4.90) 8.9%
BSR 22.60 (0.20) 4.5%
VEA 42.50 (1.20) 3.7%
FOX 79.40 (1.80) 2.7%
VEF 212.00 (-10.00) 2.6%
SSH 65.40 (-0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 19.60 (0.50) 1.5%
MSR 17.30 (-0.50) 1.3%
QNS 50.00 (-0.80) 1.2%
VSF 34.50 (-0.40) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 126.50 (-5.10) 1.0%
SNZ 35.00 (0.00) 0.9%
MML 33.50 (-4.90) 0.9%
EVF 15.50 (-0.75) 0.8%
OIL 10.80 (-0.20) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 17.50 0.80 7,600 7,600
09:16 17.40 0.70 300 7,900
09:17 17.40 0.70 200 8,100
09:18 17.40 0.70 200 8,300
09:19 17.30 0.60 900 9,200
09:21 17.10 0.40 4,100 13,300
09:23 17.10 0.40 14,200 27,500
09:24 17.10 0.40 100 27,600
09:26 17.15 0.45 100 27,700
09:27 17.30 0.60 3,100 30,800
09:30 17.30 0.60 10,000 40,800
09:32 17.20 0.50 500 41,300
09:33 17.15 0.45 2,300 43,600
09:35 17.15 0.45 200 43,800
09:36 17.10 0.40 7,100 50,900
09:37 17.10 0.40 700 51,600
09:38 17.05 0.35 4,700 56,300
09:39 17.05 0.35 1,000 57,300
09:41 17.05 0.35 2,200 59,500
09:42 17.05 0.35 4,200 63,700
09:44 17.10 0.40 100 63,800
09:45 17.10 0.40 600 64,400
09:47 17.10 0.40 400 64,800
09:48 17.10 0.40 500 65,300
09:50 17.10 0.40 1,700 67,000
09:51 17.10 0.40 4,300 71,300
09:53 17.10 0.40 800 72,100
09:55 17.05 0.35 3,000 75,100
09:56 17.10 0.40 3,400 78,500
09:57 17.15 0.45 1,800 80,300
09:58 17.20 0.50 3,800 84,100
10:10 17.20 0.50 68,100 152,200
10:14 17.20 0.50 500 152,700
10:15 17.10 0.40 5,000 157,700
10:16 17.10 0.40 2,100 159,800
10:17 17.10 0.40 11,300 171,100
10:19 17.10 0.40 300 171,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 860 (1.10) 0% 44 (0.06) 0%
2017 920 (0.96) 0% 65.60 (0.07) 0%
2018 1,180 (1.49) 0% 80 (0.18) 0%
2019 1,450 (1.60) 0% 120.10 (0.15) 0%
2021 1,100 (1.24) 0% 167.90 (0.19) 0%
2022 1,450 (1.49) 0% 172 (0.22) 0%
2023 1,450 (0.67) 0% 160 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV373,213433,490562,502360,2321,661,1811,489,3991,244,0031,611,0431,601,9501,488,514960,4111,101,489940,287750,761
Tổng lợi nhuận trước thuế58,88433,79069,96467,059235,258276,851241,288292,505188,667231,57788,53878,42723,65718,424
Lợi nhuận sau thuế 46,35326,96855,93553,626188,078216,062192,954230,738150,773181,38872,01060,45017,09618,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,35326,96855,93553,626188,078216,062192,954230,738150,773181,38872,01060,45017,09618,001
Tổng tài sản2,659,7892,711,2822,717,5872,783,5572,714,1442,564,9192,300,5932,386,4762,597,2582,853,4922,943,2093,159,1983,316,7683,130,797
Tổng nợ881,788983,7471,017,0191,138,923982,495914,109761,923937,2551,276,9621,583,7521,850,7582,135,2342,352,0992,182,025
Vốn chủ sở hữu1,778,0021,727,5361,700,5681,644,6331,731,6481,650,8101,538,6701,449,2211,320,2961,269,7401,092,4511,023,964964,669948,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |