CTCP Container Phía Nam (vsg)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.90
0
0k
0k
1,000 lần
0%
0%
1.5
0 tỷ
11 triệu
11,696
2.8 - 1.4

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 101.00 (4.00) 15.6%
VGI 68.60 (-1.00) 15.3%
MCH 147.40 (0.30) 7.8%
BSR 19.10 (-0.10) 4.3%
VEA 36.30 (-0.40) 3.6%
VEF 235.00 (-3.10) 2.9%
FOX 78.20 (4.10) 2.7%
SSH 66.10 (0.40) 1.8%
PGV 21.00 (0.50) 1.7%
DNH 48.00 (5.00) 1.5%
MVN 17.50 (0.70) 1.5%
QNS 49.10 (-0.30) 1.3%
NAB 16.50 (-0.05) 1.3%
VSF 33.90 (0.20) 1.2%
SIP 86.10 (0.30) 1.2%
MSR 14.80 (0.10) 1.2%
IDP 245.00 (0.00) 1.1%
CTR 130.10 (0.60) 1.1%
SNZ 32.10 (-0.60) 0.9%
EVF 14.00 (-0.30) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 70.78 (0.07) 0% 0 (-0.04) 0%
2017 69.72 (0.07) 0% 0 (-0.05) 0%
2018 71.77 (0.11) 0% 0 (-0.05) 0%
2019 271.14 (0.25) 0% -39.83 (-0.03) 0%
2020 277.23 (0.28) 0% -39.52 (-0.04) 0%
2021 260.14 (0.21) 0% -23.26 (-0.10) 0%
2022 96.10 (0) 0% -43.58 (0) 0%
2023 48.37 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV54,887114,211211,610279,318253,177110,97269,42566,39767,77469,073
Tổng lợi nhuận trước thuế-37,568-127,531-103,872-39,594-34,413-54,217-50,328-40,144-91,725-76,233
Lợi nhuận sau thuế -37,568-127,531-103,872-39,594-34,413-54,217-50,328-40,144-91,725-76,233
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-37,568-127,531-103,872-39,594-34,413-54,217-50,328-40,144-91,725-76,233
Tổng tài sản184,398228,352273,104317,388184,398228,352273,104317,388341,761259,525243,826279,843319,008357,034
Tổng nợ882,125888,511807,560747,972882,125888,511807,560747,972732,751616,102546,186531,875530,896493,510
Vốn chủ sở hữu-697,727-660,159-534,456-430,584-697,727-660,159-534,456-430,584-390,990-356,577-302,360-252,032-211,888-136,476


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |