CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

75.30
0.80
(1.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74.50
74.50
75.40
74.50
9,800
37.2K
8.4K
9.4x
2.1x
21% # 23%
0.7
3,160 Bi
40 Mi
12,793
84 - 68.4
150 Bi
1,489 Bi
10.1%
90.84%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
75.00 100 75.30 400
74.90 600 75.40 500
74.80 1,400 75.50 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.30) 35.7%
VJC 127.40 (-0.20) 23.2%
GMD 73.20 (1.20) 10.6%
PHP 35.00 (-0.60) 5.6%
HAH 45.00 (0.00) 3.7%
PVT 16.85 (-0.10) 3.7%
TMS 36.85 (0.00) 3.4%
VSC 13.45 (-0.80) 3.2%
SCS 43.50 (-0.50) 2.8%
PDN 96.10 (-2.10) 2.2%
STG 30.85 (-2.30) 1.7%
DVP 75.30 (0.80) 1.5%
CDN 25.30 (-0.30) 1.5%
NCT 92.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 74.50 0 100 100
09:31 74.60 0.10 200 300
09:32 74.50 0 100 400
09:45 75 0.50 200 600
10:18 75 0.50 500 1,100
10:22 74.90 0.40 300 1,400
10:24 75 0.50 100 1,500
11:10 74.70 0.20 800 2,300
11:33 75.10 0.60 100 2,400
13:10 75.10 0.60 800 3,200
13:24 75 0.50 900 4,100
13:30 75.10 0.60 300 4,400
13:37 75.30 0.80 600 5,000
13:38 75.40 0.90 1,200 6,200
13:39 75.30 0.80 100 6,300
13:40 75.30 0.80 200 6,500
13:43 75.40 0.90 200 6,700
13:46 75 0.50 2,000 8,700
14:22 75 0.50 300 9,000
14:26 75.30 0.80 100 9,100
14:28 75 0.50 400 9,500
14:49 75.30 0.80 300 9,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 685 (0.63) 0% 310 (0.29) 0%
2018 585 (0.64) 0% 260 (0.29) 0%
2019 650 (0.56) 0% 286 (0.25) 0%
2020 620 (0.52) 0% 0 (0.24) 0%
2021 634 (0.61) 0% 0 (0.28) 0%
2022 725 (0.58) 0% 0 (0.28) 0%
2023 716.20 (0.26) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,103129,235148,229158,660587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120
Tổng lợi nhuận trước thuế146,02094,59184,28680,472405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915
Lợi nhuận sau thuế 125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,23181,33467,37564,233338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807
Tổng tài sản1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,562,9251,639,1491,635,7761,497,8191,499,3951,396,1351,278,6221,167,8121,097,4901,069,737
Tổng nợ97,302117,689163,723105,45297,302150,212259,763114,985126,441112,808107,476101,798119,716156,259
Vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,465,6221,488,9381,376,0131,382,8341,372,9531,283,3271,171,1461,066,015977,774913,478


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |