CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

13.20
0.10
(0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13
13.40
12.80
214,300
14.4K
0.9K
10.4x
0.7x
5% # 6%
1.5
563 Bi
60 Mi
264,690
14.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.10 109,300 13.20 7,900
13.00 19,000 13.30 26,600
12.90 24,200 13.40 28,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.30) 35.7%
VJC 127.40 (-0.20) 23.2%
GMD 73.20 (1.20) 10.6%
PHP 35.00 (-0.60) 5.6%
HAH 45.00 (0.00) 3.7%
PVT 16.85 (-0.10) 3.7%
TMS 36.85 (0.00) 3.4%
VSC 13.45 (-0.80) 3.2%
SCS 43.50 (-0.50) 2.8%
PDN 96.10 (-2.10) 2.2%
STG 30.85 (-2.30) 1.7%
DVP 75.30 (0.80) 1.5%
CDN 25.30 (-0.30) 1.5%
NCT 92.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 -0.10 1,500 1,500
09:15 12.90 -0.20 6,000 7,500
09:26 12.90 -0.20 1,500 9,000
09:30 12.90 -0.20 100 9,100
09:48 12.90 -0.20 600 9,700
09:49 12.90 -0.20 1,000 10,700
09:50 12.90 -0.20 3,500 14,200
09:51 12.90 -0.20 200 14,400
10:10 13 -0.10 24,100 38,500
10:44 13 -0.10 5,200 43,700
10:51 13.10 0 11,800 55,500
10:52 13.10 0 2,100 57,600
10:53 13.10 0 500 58,100
11:24 13.10 0 1,700 59,800
11:26 13.10 0 2,000 61,800
13:10 13.10 0 1,000 62,800
13:21 13.10 0 2,400 65,200
13:26 13.10 0 3,000 68,200
13:28 13.10 0 5,000 73,200
13:29 13.10 0 1,000 74,200
13:42 13.20 0.10 2,000 76,200
13:43 13.20 0.10 21,900 98,100
13:44 13.20 0.10 100 98,200
13:45 13.20 0.10 5,000 103,200
13:46 13.30 0.20 2,000 105,200
13:47 13.30 0.20 17,600 122,800
13:48 13.30 0.20 2,600 125,400
13:49 13.30 0.20 11,300 136,700
13:50 13.30 0.20 4,000 140,700
13:51 13.20 0.10 600 141,300
13:56 13.30 0.20 20,500 161,800
13:57 13.30 0.20 500 162,300
13:59 13.30 0.20 2,500 164,800
14:10 13.20 0.10 20,000 184,800
14:12 13.20 0.10 100 184,900
14:17 13.20 0.10 1,000 185,900
14:18 13.20 0.10 1,000 186,900
14:19 13.30 0.20 2,500 189,400
14:20 13.20 0.10 4,000 193,400
14:21 13.20 0.10 12,500 205,900
14:22 13.20 0.10 2,000 207,900
14:25 13.20 0.10 400 208,300
14:32 13.10 0 4,800 213,100
14:49 13.20 0.10 1,200 214,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95 (0.08) 0% 20 (0.02) 0%
2018 98.11 (0.09) 0% 24.43 (0.03) 0%
2019 105 (0.12) 0% 30 (0.04) 0%
2020 130.96 (0.11) 0% 0 (0.06) 0%
2021 111.57 (0.09) 0% 32.71 (0.05) 0%
2022 219.22 (0.11) 0% 0 (0.04) 0%
2023 447.64 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,058174,339161,26686,575702,239681,741410,676107,82687,067107,373118,55192,32180,433106,429
Tổng lợi nhuận trước thuế53,87836,32836,05921,874148,13967,05769,82545,12762,92165,91250,95241,37428,99647,174
Lợi nhuận sau thuế 43,17928,97228,99717,469118,61653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,91329,01728,99717,469118,39653,78356,00634,64554,17656,94141,26633,90824,12039,459
Tổng tài sản1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,503,2221,007,103984,596585,769533,806483,346432,693389,097348,407331,175
Tổng nợ551,247632,930160,64982,113551,247145,039144,45422,57616,60418,82024,95721,92714,94520,334
Vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533951,975862,064840,142563,193517,202464,526407,736367,170333,462310,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |