CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

4.50
-0.10
(-2.17%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ47,02046,44440,29462,20469,510
Giá vốn hàng bán40,23934,69028,80535,52677,564
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ6,78111,75311,48926,677-8,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-7,778-17,339-10,5989,26047,452
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế-15,365-17,269-8,7458,36039,967
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-19,447-17,520-8,3984,42555,371
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ-21,419-17,544-8,4224,42155,292

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN1,698,6681,825,6191,878,1681,956,0462,057,157
Đầu tư tài chính ngắn hạn257,580236,336248,113245,501252,078
Hàng tồn kho877,4741,014,7781,036,8761,054,8131,080,874
TÀI SẢN DÀI HẠN594,526485,360497,614441,370479,637
Tài sản cố định191,294181,162182,659184,100182,778
Đầu tư tài chính dài hạn95,41573,78276,28111,22110,221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,293,1942,310,9792,375,7822,397,4172,536,794
NỢ PHẢI TRẢ1,354,7671,353,1041,394,5991,407,8341,550,841
VỐN CHỦ SỞ HỮU938,427957,875981,183989,582985,952
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,293,1942,310,9792,375,7822,397,4172,536,794

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.95%78.42%90.81%87.96%87.52%91.59%51.21%56.26%34.08%31.86%30.45%30.30%49.45%40.33%41.73%20.58%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.05%21.58%9.19%12.04%12.48%8.41%48.79%43.74%65.92%68.14%69.55%69.70%50.55%59.67%58.27%79.42%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.13%70.35%81.72%79.90%72.74%70.36%48.06%33.73%51.43%45.02%45.21%37.59%7.57%5.04%4.32%80.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu157.25%237.26%447.17%397.61%266.78%237.33%92.53%50.89%105.89%81.87%82.50%60.24%8.19%5.31%4.52%407.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.87%29.65%18.28%20.10%27.26%29.64%51.94%66.27%48.57%54.98%54.79%62.41%92.43%94.96%95.68%19.71%
6/ Thanh toán hiện hành164.84%115.28%120.36%123.70%157.70%142.39%141.16%213.40%79.49%89.78%71.04%85.15%653.16%799.76%965.53%2212.36%
7/ Thanh toán nhanh80.08%36.59%43.29%59.20%82.35%77.50%140.26%211.05%73.88%84.11%70.71%84.97%653.16%799.76%965.53%2212.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.33%3.36%7.60%4.05%6.61%29.49%3.86%37.80%5.51%3.85%21.67%13.28%328.00%58.54%460.19%407.79%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.88%40.98%16.68%18.41%48.19%18.53%6.92%0.39%0.74%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn37.23%52.26%18.36%20.93%55.06%20.23%13.51%0.70%2.17%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu79.44%138.21%91.24%91.62%176.75%62.50%13.32%0.59%1.52%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho53.05%49.73%19.50%30.34%94.00%29.66%1867.45%61.35%37.59%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.48%17.25%10.49%5.35%4.20%20.75%-7.41%440.57%24.23%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%475.68%130842.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.78%7.07%1.75%0.99%2.02%3.84%-0.51%1.73%0.18%9.09%-4.74%1.41%9.62%2.62%43.91%1.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.30%23.84%9.57%4.91%7.42%12.97%-0.99%2.62%0.37%16.54%-8.65%2.26%10.40%2.76%45.89%7.88%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21.00%27.00%15.00%7.00%5.00%31.00%-8.00%457.00%20.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-33.00%138.35%8.51%-45.49%209.09%439.06%2121.72%-47.30%-100.00%-100.00%-100.00%-100.00%-100.00%-100.00%109563.16%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-39.88%291.88%112.64%-30.49%-37.45%-1609.42%-137.36%858.21%-97.76%-328.55%-452.64%-77.80%320.78%-93.84%298.68%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-22.73%-16.51%22.54%56.73%22.86%194.70%80.06%-35.05%29.82%18.62%26.05%652.52%72.14%20.39%-99.24%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.58%57.35%8.96%5.16%9.30%14.90%-0.98%35.15%0.38%19.53%-7.96%2.31%11.62%2.40%-31.52%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-11.08%-3.01%19.81%42.67%18.84%101.31%26.35%-0.96%13.63%19.12%4.83%51.53%14.67%3.17%-85.89%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |