CTCP Siêu Thanh (st8)

9.52
-0.21
(-2.16%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ2902,00015,17442,3792,866
Giá vốn hàng bán013913,96839,2860
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ2901,8601,2063,0922,866
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6224,3711,2274,1882,915
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế6092,9521,2274,1682,858
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp4872,0729573,3152,264
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ4801,9506113,3152,264

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN274,607274,883292,199309,921276,301
Đầu tư tài chính ngắn hạn003,00000
Hàng tồn kho008,67000
TÀI SẢN DÀI HẠN1,131760101,88300
Tài sản cố định0018,07400
Đầu tư tài chính dài hạn0032,00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN275,738275,643394,082309,921276,301
NỢ PHẢI TRẢ4,5134,90564,58739,3909,085
VỐN CHỦ SỞ HỮU271,225270,737329,494270,531267,215
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN275,738275,643394,082309,921276,301

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.54%100.00%79.74%81.73%76.70%75.92%71.45%69.23%72.83%67.92%58.46%51.97%51.98%52.73%55.13%56.50%56.82%77.08%89.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.46%0.00%20.26%18.27%23.30%24.08%28.55%30.77%27.17%32.08%41.54%48.03%48.02%47.27%44.87%43.50%43.18%22.92%10.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn1.65%17.19%30.89%38.69%27.36%26.16%27.71%17.54%15.40%13.66%16.67%13.10%15.87%25.29%23.06%32.46%41.81%56.59%52.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1.68%20.76%44.69%63.12%37.66%35.43%38.34%21.27%18.20%15.82%22.76%15.07%18.87%33.85%35.77%55.95%88.16%130.36%111.43%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn98.35%82.81%69.11%61.31%72.64%73.84%72.29%82.46%84.60%86.34%73.25%86.90%84.13%74.71%64.46%58.02%47.42%43.41%47.30%
6/ Thanh toán hiện hành6030.59%581.69%267.59%214.22%282.83%295.09%261.32%402.53%482.46%514.48%360.87%413.96%346.50%212.17%239.14%174.27%136.00%136.37%170.42%
7/ Thanh toán nhanh6030.59%581.69%154.57%156.74%156.10%182.47%153.83%251.33%314.87%324.16%242.56%262.66%248.62%103.90%161.49%97.55%97.57%85.13%84.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn863.30%497.41%55.12%68.54%69.54%72.06%88.69%139.68%224.74%197.13%146.01%160.06%166.96%42.36%69.47%28.91%49.28%23.17%33.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.77%108.96%165.89%214.43%340.86%419.12%355.39%388.31%301.15%293.85%230.06%186.77%222.52%236.10%248.85%305.51%236.37%194.87%238.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn4.79%108.96%208.04%262.35%444.39%552.08%497.40%560.92%413.51%432.64%393.54%359.35%428.09%447.78%451.36%540.73%416.03%252.81%265.85%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu4.85%131.58%240.03%349.77%469.22%567.61%491.65%470.92%355.97%340.35%314.07%214.92%264.50%316.03%386.08%526.56%498.42%448.91%504.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho0.00%0.00%397.85%820.15%866.99%1261.15%1059.63%1276.98%1008.80%961.54%944.04%716.18%1194.61%686.37%1071.01%971.14%1169.57%490.01%399.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần28.09%60.00%1.93%1.35%1.27%1.68%1.48%3.26%3.78%4.81%6.08%8.16%4.65%5.45%7.61%5.55%5.75%6.69%4.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.34%65.37%3.24%2.90%4.33%7.07%5.29%12.72%11.42%14.15%13.99%15.26%10.61%13.24%19.27%17.34%13.92%13.73%10.00%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.36%78.94%4.69%4.73%5.96%9.58%7.32%15.43%13.49%16.39%19.09%17.57%12.61%17.72%29.90%29.88%29.36%31.63%21.14%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35.00%221.00%2.00%2.00%1.00%2.00%2.00%4.00%4.00%6.00%8.00%11.00%6.00%7.00%10.00%7.00%7.00%10.00%5.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-96.12%-57.23%-30.57%-29.23%-14.67%12.85%5.31%19.88%16.49%40.27%40.43%-22.02%-13.12%3.92%-0.05%34.68%147.07%2.42%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-98.18%1231.64%-0.83%-24.78%-35.70%28.32%-52.18%3.42%-8.47%11.08%4.59%36.89%-25.97%-25.49%36.90%30.07%112.44%69.61%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-91.48%-63.27%-29.08%58.67%9.87%-9.37%81.72%5.69%27.86%-10.03%45.31%-21.46%-42.04%18.96%-12.52%-18.91%54.78%32.66%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.37%-20.94%0.16%-5.33%3.37%-1.93%0.83%-9.57%11.15%29.43%-3.78%-1.69%4.00%25.70%36.84%27.77%128.86%13.40%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-11.28%-34.02%-11.15%12.18%5.07%-4.00%15.02%-7.22%13.44%9.81%14.15%-4.83%-7.65%8.45%23.18%4.44%109.49%23.55%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |