CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải (tvh)

14.50
0
(0%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN NGẮN HẠN224,729239,233261,842116,495232,528
Đầu tư tài chính ngắn hạn103,600151,600149,58037,100167,700
Hàng tồn kho57,11635,79935,04835,31136,329
TÀI SẢN DÀI HẠN182,722110,78581,330213,03962,874
Tài sản cố định32,62227,47928,26230,55123,015
Đầu tư tài chính dài hạn103,82253,02227,622152,4226,122
TỔNG CỘNG TÀI SẢN407,451350,018343,171329,535295,402
NỢ PHẢI TRẢ318,627264,721258,763248,918219,670
VỐN CHỦ SỞ HỮU88,82485,29784,40880,61675,732
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN407,451350,018343,171329,535295,402

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.15%68.35%76.30%35.35%78.72%77.43%86.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.85%31.65%23.70%64.65%21.28%22.57%13.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.20%75.63%75.40%75.54%74.36%74.97%74.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu358.72%310.35%306.56%308.77%290.06%299.45%289.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.80%24.37%24.60%24.46%25.64%25.03%25.70%
6/ Thanh toán hiện hành70.57%90.43%101.25%46.83%105.93%103.37%116.01%
7/ Thanh toán nhanh52.63%76.90%87.70%32.64%89.38%88.39%103.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.26%5.08%16.64%6.65%2.91%7.45%4.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.20%30.02%29.05%30.37%31.84%33.56%30.01%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn51.12%43.92%38.07%85.91%40.45%43.34%34.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu129.34%123.17%118.09%124.14%124.19%134.07%116.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho120.02%177.14%176.68%178.59%151.97%183.80%184.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.04%21.13%22.99%20.55%20.40%18.67%42.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.93%6.34%6.68%6.24%6.49%6.27%12.68%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)27.22%26.03%27.15%25.51%25.33%25.04%49.34%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35.00%35.00%37.00%33.00%35.00%30.00%71.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu9.35%5.40%-0.40%6.41%-2.21%18.29%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.89%-3.12%11.44%7.20%6.82%-47.71%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.36%2.30%3.96%13.31%2.26%6.71%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.13%1.05%4.70%6.45%5.57%3.05%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.41%2.00%4.14%11.55%3.09%5.77%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |