CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

116
0.50
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
115.50
115.20
116.50
115.10
29,400
38.8K
7.0K
16.6x
3.0x
15% # 18%
0.9
15,164 Bi
131 Mi
30,325
135.1 - 95.7
1,126 Bi
5,075 Bi
22.2%
81.84%
53 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
116.00 1,400 116.20 4,000
115.90 800 116.30 100
115.60 600 116.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 121.70 (-1.60) 50.3%
DHG 116.00 (0.50) 16.2%
DVN 21.80 (-0.10) 5.6%
IMP 70.40 (-1.20) 5.4%
DHT 46.90 (-0.60) 4.2%
TRA 81.60 (0.10) 3.6%
CSV 69.10 (-3.10) 3.4%
VFG 71.90 (-1.30) 3.3%
DMC 63.50 (-0.50) 2.4%
DCL 30.40 (0.45) 2.4%
OPC 24.80 (-0.05) 1.7%
DP3 63.00 (-0.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 115.20 -0.30 500 500
09:18 115.20 -0.30 100 600
09:22 115.20 -0.30 200 800
09:24 115.20 -0.30 100 900
09:25 115.20 -0.30 100 1,000
09:30 115.20 -0.30 200 1,200
09:41 115.40 -0.10 800 2,000
09:43 115.10 -0.40 1,000 3,000
09:46 115.10 -0.40 400 3,400
09:47 115.90 0.40 200 3,600
10:10 115.70 0.20 600 4,200
10:11 116 0.50 300 4,500
10:13 116 0.50 100 4,600
10:14 115.50 0 600 5,200
10:15 115.20 -0.30 4,800 10,000
10:18 115.90 0.40 100 10,100
10:25 116 0.50 1,000 11,100
10:48 116 0.50 100 11,200
10:50 116 0.50 100 11,300
10:54 115.70 0.20 100 11,400
11:10 115.60 0.10 100 11,500
11:18 115.60 0.10 500 12,000
11:21 115.90 0.40 500 12,500
11:29 115.90 0.40 200 12,700
13:10 115.50 0 8,100 20,800
13:23 115.90 0.40 100 20,900
13:27 115.50 0 300 21,200
13:28 115.50 0 700 21,900
13:34 115.70 0.20 200 22,100
13:37 115.70 0.20 100 22,200
13:39 115.60 0.10 800 23,000
13:40 115.70 0.20 300 23,300
13:43 115.90 0.40 200 23,500
13:45 116 0.50 300 23,800
13:46 116 0.50 100 23,900
13:47 116 0.50 200 24,100
13:50 116 0.50 100 24,200
13:53 116 0.50 1,100 25,300
13:55 116.50 1 200 25,500
13:58 116.50 1 300 25,800
14:10 116.10 0.60 400 26,200
14:20 116 0.50 100 26,300
14:23 116 0.50 200 26,500
14:26 116.10 0.60 100 26,600
14:28 116.10 0.60 200 26,800
14:45 116 0.50 2,600 29,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,463,7341,841,5681,258,8231,283,9175,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,8594,151,7273,958,710
Tổng lợi nhuận trước thuế250,001292,638187,449289,1981,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657701,309721,937
Lợi nhuận sau thuế 222,229261,116166,076263,3361,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097592,685533,772
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ222,229261,116166,076263,3361,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101588,701533,273
Tổng tài sản6,201,3066,071,5955,989,4895,724,7786,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,7443,363,1993,482,718
Tổng nợ1,126,1431,217,8331,396,8431,298,2071,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505841,9631,189,093
Vốn chủ sở hữu5,075,1634,853,7624,592,6464,426,5714,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,2392,521,2362,293,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |