CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

64.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
64.50
64.50
64.50
64.50
400
45.0k
5.5k
11.7 lần
1.4 lần
10% # 12%
1.0
2,240 tỷ
35 triệu
10,715
70 - 52.3
328 tỷ
1,561 tỷ
21.0%
82.62%
61 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
64.30 200 64.40 3,000
63.80 400 64.50 1,000
63.50 400 65.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (35 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 127.00 (-0.60) 49.1%
DHG 117.40 (1.30) 15.5%
IMP 67.50 (-2.30) 4.8%
DVN 19.60 (-0.80) 4.7%
TRA 83.00 (3.00) 3.4%
DHT 36.40 (-0.20) 3.0%
VFG 67.90 (-1.50) 3.0%
CSV 69.40 (3.40) 2.9%
DMC 64.50 (0.00) 2.3%
DCL 29.00 (-0.85) 2.3%
OPC 23.50 (0.00) 1.5%
DP3 61.00 (-1.40) 1.4%
NDC 158.00 (0.00) 1.1%
PMC 87.00 (0.20) 0.8%
DHD 24.50 (0.00) 0.5%
AMV 3.50 (-0.10) 0.5%
JVC 3.54 (-0.17) 0.4%
LDP 22.50 (0.80) 0.3%
NDP 25.50 (0.00) 0.3%
VMD 16.80 (-0.10) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
12:59 64.50 -0.10 200 200
13:41 64.50 -0.10 200 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.36) 0% 185 (0.21) 0%
2018 0 (1.46) 0% 225 (0.23) 0%
2019 0 (1.53) 0% 230 (0.23) 0%
2020 1,468 (1.54) 0% 233 (0.18) 0%
2021 1,540 (1.57) 0% 0.03 (0.16) 637%
2022 1,550 (1.59) 0% 0.03 (0.20) 800%
2023 1,701 (0.81) 0% 0.03 (0.08) 323%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV423,016471,444444,882399,7781,721,6041,593,4981,567,8181,542,2671,533,8511,463,9981,363,5131,388,3971,401,1051,657,961
Tổng lợi nhuận trước thuế51,22072,30955,77959,651229,175250,198199,204224,566290,916286,090259,662209,897183,213168,697
Lợi nhuận sau thuế 40,96157,83444,61147,708183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,96157,83444,61147,708183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641141,559132,322
Tổng tài sản1,889,9491,837,1261,839,3041,788,6451,849,1661,837,9771,621,8511,463,9821,533,0531,465,0891,305,4731,083,994988,023932,300
Tổng nợ328,475316,784376,796370,748328,652378,467255,820148,611280,784335,549352,667200,361194,705210,454
Vốn chủ sở hữu1,561,4741,520,3421,462,5081,417,8971,520,5131,459,5101,366,0311,315,3721,252,2691,129,540952,806883,633793,318721,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |