CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

84.40
-2.50
(-2.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
86.90
85
86.80
84.20
76,300
30.7K / 27.9K
4.1K / 3.7K
21.5x / 23.6x
2.8x / 3.1x
11% # 13%
1.0
6,086 Bi
70 Mi / 77Mi
32,420
93.4 - 49.2
327 Bi
2,146 Bi
15.2%
86.79%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
84.40 200 85.00 2,000
84.30 1,000 85.50 2,100
84.20 1,900 85.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,700 2,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 121.10 (-2.70) 48.9%
DHG 116.00 (-1.80) 16.0%
DVN 27.30 (-3.10) 7.2%
DHT 70.00 (-4.00) 6.3%
IMP 84.40 (-2.50) 6.3%
TRA 83.00 (-2.30) 3.7%
VFG 81.30 (0.30) 3.5%
DMC 66.50 (-3.00) 2.5%
DCL 29.30 (-0.20) 2.2%
OPC 25.55 (0.00) 1.7%
DP3 66.30 (-1.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 85 -8.40 13,700 13,700
09:17 85 -8.40 2,100 15,800
09:19 86 -7.40 1,000 16,800
09:23 86 -7.40 1,000 17,800
09:24 86.80 -6.60 2,400 20,200
09:28 86 -7.40 6,500 26,700
09:30 85 -8.40 10,000 36,700
09:31 85 -8.40 100 36,800
09:32 85 -8.40 1,100 37,900
09:34 85 -8.40 300 38,200
09:38 85 -8.40 100 38,300
09:39 85 -8.40 3,200 41,500
09:41 85.10 -8.30 1,500 43,000
09:42 85 -8.40 1,700 44,700
09:43 85 -8.40 4,200 48,900
09:44 85 -8.40 800 49,700
09:45 85.30 -8.10 900 50,600
09:46 85.30 -8.10 100 50,700
09:48 85 -8.40 300 51,000
09:49 85 -8.40 200 51,200
09:53 85 -8.40 1,600 52,800
09:56 84.60 -8.80 1,000 53,800
09:57 84.60 -8.80 300 54,100
09:58 84.60 -8.80 700 54,800
10:10 84.60 -8.80 2,600 57,400
10:12 84.60 -8.80 400 57,800
10:13 84.50 -8.90 1,600 59,400
10:14 84.30 -9.10 200 59,600
10:16 84.20 -9.20 700 60,300
10:17 85 -8.40 4,500 64,800
10:21 85 -8.40 500 65,300
10:23 85 -8.40 100 65,400
10:24 85 -8.40 100 65,500
10:25 85 -8.40 5,100 70,600
10:26 85 -8.40 700 71,300
10:29 85 -8.40 300 71,600
10:31 84.90 -8.50 200 71,800
10:44 84.50 -8.90 1,000 72,800
10:48 84.50 -8.90 200 73,000
10:50 84.50 -8.90 100 73,100
10:52 84.90 -8.50 600 73,700
11:10 84.90 -8.50 1,400 75,100
11:20 84.40 -9 1,000 76,100
11:22 84.40 -9 200 76,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,260 (1.21) 0% 160 (0.12) 0%
2018 0 (1.23) 0% 190 (0.14) 0%
2019 1,450 (1.43) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,750 (1.42) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,530 (1.30) 0% 0.02 (0.19) 946%
2022 1,450 (1.68) 0% 0 (0.23) 0%
2023 1,750 (0.92) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV544,707675,298514,061442,9342,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,6361,012,732907,338
Tổng lợi nhuận trước thuế77,79291,45686,656100,003377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516118,679110,282
Lợi nhuận sau thuế 61,92072,34969,70579,675299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,91085,779
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,92072,34969,70579,675299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,91085,779
Tổng tài sản2,473,3462,392,6152,486,7592,522,7282,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,8451,092,7151,029,539
Tổng nợ326,847308,036474,529580,203308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929185,884232,902
Vốn chủ sở hữu2,146,4992,084,5792,012,2301,942,5252,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916906,831796,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |