CTCP Damsan (ads)

7.51
-0.26
(-3.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.77
7.60
7.76
7.51
38,800
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.51 5,300 7.65 300
7.50 13,600 7.70 1,200
7.49 100 7.71 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 7.60 -0.17 1,000 1,000
09:40 7.76 -0.01 100 1,100
10:10 7.76 -0.01 500 1,600
10:25 7.63 -0.14 4,200 5,800
10:30 7.62 -0.15 1,000 6,800
10:34 7.63 -0.14 400 7,200
10:35 7.63 -0.14 200 7,400
10:36 7.63 -0.14 1,100 8,500
10:38 7.62 -0.15 300 8,800
10:40 7.63 -0.14 2,000 10,800
10:42 7.60 -0.17 800 11,600
10:44 7.60 -0.17 100 11,700
10:46 7.63 -0.14 100 11,800
10:59 7.63 -0.14 600 12,400
11:10 7.63 -0.14 3,700 16,100
11:11 7.63 -0.14 200 16,300
11:13 7.73 -0.04 100 16,400
13:10 7.64 -0.13 1,000 17,400
13:12 7.70 -0.07 500 17,900
13:21 7.63 -0.14 1,400 19,300
13:23 7.63 -0.14 100 19,400
13:29 7.64 -0.13 1,000 20,400
13:34 7.72 -0.05 100 20,500
14:14 7.71 -0.06 100 20,600
14:21 7.65 -0.12 200 20,800
14:49 7.51 -0.26 18,000 38,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |