CTCP May Sông Hồng (msh)

30.90
-0.10
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31
31
31.40
30.20
183,400
27.4K
5.9K
7.9x
1.7x
10% # 21%
1.3
3,477 Bi
113 Mi
229,412
61.7 - 39.3
2,468 Bi
2,053 Bi
120.2%
45.41%
886 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.90 400 30.95 1,000
30.50 400 31.00 3,100
30.45 600 31.15 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,000 170,450

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 31 0 100 100
09:45 31 0 6,300 6,400
09:46 31 0 5,000 11,400
09:47 31.10 0.10 2,000 13,400
09:49 31.10 0.10 1,000 14,400
09:50 31.10 0.10 1,000 15,400
09:52 31 0 300 15,700
09:57 31 0 100 15,800
10:10 31.10 0.10 5,400 21,200
10:11 31.10 0.10 200 21,400
10:14 31.10 0.10 3,500 24,900
10:18 31.10 0.10 100 25,000
10:23 31.10 0.10 6,000 31,000
10:33 31.10 0.10 5,000 36,000
10:34 31.10 0.10 2,300 38,300
10:37 31.10 0.10 300 38,600
10:43 31 0 2,400 41,000
10:48 31.10 0.10 3,000 44,000
11:10 31.10 0.10 6,700 50,700
11:11 31.10 0.10 100 50,800
11:13 31.10 0.10 1,500 52,300
11:21 31.30 0.30 10,000 62,300
11:23 31.35 0.35 5,000 67,300
11:24 31.35 0.35 4,100 71,400
11:25 31.40 0.40 100 71,500
11:26 31.40 0.40 200 71,700
11:29 31.40 0.40 100 71,800
11:31 31.35 0.35 2,600 74,400
13:10 31.30 0.30 500 74,900
13:11 31.30 0.30 200 75,100
13:13 31.30 0.30 300 75,400
13:16 31.30 0.30 100 75,500
13:19 31.20 0.20 700 76,200
13:25 31.20 0.20 1,000 77,200
13:28 31 0 11,700 88,900
13:30 30.65 -0.35 3,200 92,100
13:31 30.65 -0.35 5,000 97,100
13:32 30.60 -0.40 4,000 101,100
13:33 30.70 -0.30 3,500 104,600
13:34 30.70 -0.30 3,500 108,100
13:35 30.70 -0.30 1,000 109,100
13:39 30.50 -0.50 13,600 122,700
13:41 30.50 -0.50 100 122,800
13:43 30.50 -0.50 6,900 129,700
13:46 30.50 -0.50 300 130,000
13:47 30.50 -0.50 600 130,600
13:49 30.50 -0.50 100 130,700
13:50 30.60 -0.40 500 131,200
13:51 30.60 -0.40 300 131,500
13:52 30.60 -0.40 100 131,600
13:53 30.50 -0.50 1,300 132,900
13:54 30.50 -0.50 100 133,000
13:55 30.40 -0.60 1,200 134,200
13:56 30.40 -0.60 2,800 137,000
13:57 30.40 -0.60 500 137,500
13:58 30.40 -0.60 100 137,600
14:12 30.30 -0.70 5,900 143,500
14:13 30.30 -0.70 200 143,700
14:14 30.20 -0.80 6,600 150,300
14:15 30.50 -0.50 2,000 152,300
14:16 30.70 -0.30 1,300 153,600
14:17 31 0 18,700 172,300
14:18 31 0 3,000 175,300
14:19 31 0 400 175,700
14:27 30.95 -0.05 500 176,200
14:30 30.50 -0.50 6,700 182,900
14:31 30.40 -0.60 300 183,200
14:49 30.90 -0.10 200 183,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |