CTCP Everpia (eve)

8.55
0.12
(1.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.43
8.43
8.59
8.43
4,800
22.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
380 Bi
42 Mi
61,743
14.7 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.24 200 8.56 300
8.23 100 8.57 300
8.20 100 8.58 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 8.43 0 100 100
10:10 8.43 0 400 500
10:35 8.59 0.16 1,200 1,700
10:48 8.59 0.16 1,000 2,700
11:33 8.59 0.16 2,000 4,700
14:49 8.55 0.12 100 4,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.00) 0% 150 (0.05) 0%
2018 1,150 (1.18) 0% 115 (0.08) 0%
2019 1,300 (1.01) 0% 100 (0.07) 0%
2020 1,000 (0.86) 0% 82 (0.04) 0%
2021 1,060 (0.87) 0% 75 (0.06) 0%
2022 1,000 (1.02) 0% 70 (0.10) 0%
2023 1,100 (0.15) 0% 55 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV212,621206,024189,569143,381751,595743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969
Tổng lợi nhuận trước thuế12,00422,60912,2661,65748,535-28,77624,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490
Lợi nhuận sau thuế 7,97518,51411,8541,09139,434-29,09418,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,90418,30311,62772138,554-30,18617,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615
Tổng tài sản1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,827
Tổng nợ333,463323,058321,932315,602333,463335,690355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178
Vốn chủ sở hữu962,231955,624939,370949,641962,231948,498999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |