CTCP Mirae (kmr)

2.31
-0.04
(-1.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.35
2.36
2.44
2.26
10,000
11.4K
0.1K
23.3x
0.3x
1% # 1%
0.9
172 Bi
57 Mi
27,331
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.28 300 2.31 600
2.27 200 2.32 1,300
2.26 200 2.33 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 2.44 0.09 200 200
10:22 2.32 -0.03 100 300
10:25 2.30 -0.05 600 900
10:27 2.33 -0.02 100 1,000
11:10 2.34 -0.01 900 1,900
11:27 2.30 -0.05 2,200 4,100
11:28 2.28 -0.07 500 4,600
13:10 2.33 -0.02 100 4,700
14:10 2.28 -0.07 2,800 7,500
14:11 2.33 -0.02 600 8,100
14:23 2.27 -0.08 100 8,200
14:26 2.30 -0.05 100 8,300
14:28 2.31 -0.04 500 8,800
14:30 2.28 -0.07 500 9,300
14:31 2.31 -0.04 100 9,400
14:33 2.31 -0.04 500 9,900
14:49 2.31 -0.04 100 10,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 377 (0.38) 0% 14.58 (0.01) 0%
2018 449.20 (0.42) 0% 17.29 (0.00) 0%
2019 551.08 (0.55) 0% 34.49 (0.00) 0%
2020 553.38 (0.42) 0% 6.84 (0.00) 0%
2021 493.50 (0.49) 0% 18.49 (0.02) 0%
2022 540.55 (0.60) 0% 24.49 (0.02) 0%
2023 486 (0.28) 0% 22 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV62,68154,36869,738107,671294,459411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161
Tổng lợi nhuận trước thuế7,089-4891,1966908,4869,57412,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,361
Lợi nhuận sau thuế 5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Tổng tài sản812,493808,201832,849853,616812,493860,574879,404926,7521,074,9831,105,292995,189913,122804,375705,076
Tổng nợ160,264161,138185,297206,046160,264213,694238,362293,803457,038505,366394,756316,257210,111188,397
Vốn chủ sở hữu652,229647,064647,553647,570652,229646,880641,043632,949617,945599,927600,433596,865594,264516,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |