CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

6.89
-0.10
(-1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.99
6.87
7.03
6.87
118,500
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.88 200 6.89 4,400
6.87 16,400 6.90 8,900
6.86 900 6.94 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,400 1,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.87 -0.12 2,000 2,000
09:25 6.87 -0.12 400 2,400
09:31 6.93 -0.06 1,900 4,300
09:34 6.93 -0.06 4,500 8,800
09:36 6.94 -0.05 5,000 13,800
09:41 6.95 -0.04 1,800 15,600
09:42 6.95 -0.04 1,400 17,000
09:43 6.96 -0.03 2,000 19,000
09:46 6.98 -0.01 100 19,100
09:47 6.99 0 900 20,000
09:48 7 0.01 400 20,400
09:49 6.99 0 1,300 21,700
09:51 7.03 0.04 6,000 27,700
09:53 7.03 0.04 1,100 28,800
09:54 7.03 0.04 600 29,400
09:55 7 0.01 100 29,500
09:57 7 0.01 10,000 39,500
10:10 7 0.01 2,700 42,200
10:29 7 0.01 4,700 46,900
10:36 7 0.01 1,700 48,600
10:37 7 0.01 1,000 49,600
10:38 7 0.01 1,000 50,600
10:48 6.97 -0.02 1,300 51,900
10:58 6.99 0 100 52,000
11:10 7 0.01 2,000 54,000
11:20 6.99 0 500 54,500
11:24 7 0.01 1,000 55,500
11:27 6.99 0 500 56,000
11:28 6.99 0 400 56,400
11:29 6.99 0 100 56,500
13:10 6.97 -0.02 3,800 60,300
13:13 6.96 -0.03 1,000 61,300
13:16 6.96 -0.03 4,700 66,000
13:21 6.96 -0.03 100 66,100
13:22 6.96 -0.03 500 66,600
13:23 6.87 -0.12 3,300 69,900
13:40 6.90 -0.09 6,000 75,900
13:41 6.90 -0.09 2,000 77,900
13:47 6.90 -0.09 1,000 78,900
13:49 6.95 -0.04 100 79,000
13:51 6.90 -0.09 5,000 84,000
13:52 6.90 -0.09 600 84,600
13:58 6.94 -0.05 400 85,000
14:10 6.88 -0.11 9,800 94,800
14:11 6.88 -0.11 2,000 96,800
14:15 6.90 -0.09 300 97,100
14:17 6.90 -0.09 5,000 102,100
14:18 6.89 -0.10 100 102,200
14:24 6.90 -0.09 200 102,400
14:27 6.89 -0.10 700 103,100
14:28 6.89 -0.10 3,300 106,400
14:31 6.88 -0.11 2,100 108,500
14:49 6.89 -0.10 10,000 118,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |