Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

15.75
-0.10
(-0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.85
15.70
15.75
15.60
4,100
27.0K
1.2K
13.4x
0.6x
2% # 4%
1.0
323 Bi
21 Mi
6,718
17.6 - 13.5
770 Bi
566 Bi
136.0%
42.38%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 2,200 15.65 100
14.75 200 15.70 2,000
0.00 0 15.75 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 15.70 -0.15 100 100
11:10 15.75 -0.10 4,000 4,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,756 (2.34) 0% 102 (0.10) 0%
2019 2,402.66 (2.16) 0% 0 (0.09) 0%
2021 1,707 (1.48) 0% 0.03 (0.09) 352%
2022 1,356 (1.96) 0% 0 (0.05) 0%
2023 1,200 (0.38) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV412,415406,359415,069370,5121,604,3561,708,1161,683,5101,960,1971,478,1541,861,9032,159,4662,335,3832,533,9812,494,476
Tổng lợi nhuận trước thuế10,67616,49015,7979,03051,99332,24217,87970,807111,99994,856112,169127,796112,908149,580
Lợi nhuận sau thuế 5,38412,83712,0636,27736,56121,78412,68655,22587,85175,52789,808102,49490,324118,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,50113,45612,7327,63140,32023,75812,07954,99984,61172,04085,27196,73886,967110,781
Tổng tài sản1,302,2111,260,4531,247,6741,298,1291,302,2111,335,4691,456,3001,813,2801,390,7881,614,0021,631,1951,605,0981,557,2991,787,817
Tổng nợ724,726680,435680,493726,220724,726769,670880,4341,191,284761,3431,021,4111,045,450869,006854,4021,162,999
Vốn chủ sở hữu577,485580,019567,181571,909577,485565,799575,866621,996629,445592,591585,745736,092702,896624,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |