CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (tdt)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.60
6.80
6.50
41,800
11.7K
0.6K
11.5x
0.6x
2% # 5%
0.3
167 Bi
24 Mi
55,138
7.7 - 6.6
336 Bi
279 Bi
120.1%
45.43%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 1,000 6.80 3,200
6.40 1,700 6.90 4,400
6.30 3,000 7.00 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.60 -0.20 3,200 3,200
09:14 6.60 -0.20 5,000 8,200
09:28 6.50 -0.30 7,100 15,300
09:30 6.50 -0.30 5,000 20,300
10:10 6.50 -0.30 100 20,400
10:41 6.50 -0.30 400 20,800
10:53 6.60 -0.20 2,700 23,500
13:40 6.60 -0.20 100 23,600
13:43 6.50 -0.30 400 24,000
14:10 6.50 -0.30 100 24,100
14:22 6.50 -0.30 700 24,800
14:23 6.50 -0.30 1,000 25,800
14:33 6.60 -0.20 5,000 30,800
14:49 6.80 0 11,000 41,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 298.75 (0.29) 0% 19.63 (0.02) 0%
2019 356.50 (0.37) 0% 27.90 (0.03) 0%
2020 565.60 (0.27) 0% 0 (0.02) 0%
2021 475.57 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2022 551.56 (0.41) 0% 0 (0.02) 0%
2023 540.44 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,517192,189187,21898,291628,215563,130487,142405,543409,069272,099366,130286,193217,062147,179
Tổng lợi nhuận trước thuế6,48611,1932,97069021,33916,38115,85920,78521,28018,27831,54122,55313,5837,500
Lợi nhuận sau thuế 5,9659,4332,39744818,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9659,4332,39744818,24414,79512,97518,57118,81815,71326,15320,63212,4226,328
Tổng tài sản664,925678,915680,042671,034664,925615,182585,345491,077517,438394,735340,830250,179209,183173,476
Tổng nợ379,309399,264397,876390,970379,309335,566320,264231,430275,987224,775185,807144,850114,868119,461
Vốn chủ sở hữu285,616279,651282,166280,064285,616279,616265,081259,646241,451169,960155,023105,32994,31554,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |