CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

8.59
0.20
(2.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.39
8.59
8.65
8.35
15,000
17.7K
0.1K
180.8x
1.3x
0% # 1%
1.4
2,271 Bi
154 Mi
104,240
35.1 - 18.9
2,104 Bi
1,707 Bi
123.2%
44.80%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.59 400 8.63 1,000
8.35 3,600 8.65 2,000
8.34 100 8.70 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 8.59 0.20 1,000 1,000
10:16 8.59 0.20 100 1,100
10:24 8.39 0 100 1,200
10:37 8.35 -0.04 100 1,300
13:10 8.58 0.19 1,400 2,700
13:16 8.58 0.19 1,600 4,300
13:17 8.58 0.19 400 4,700
13:19 8.37 -0.02 200 4,900
13:24 8.58 0.19 100 5,000
13:51 8.58 0.19 100 5,100
13:55 8.35 -0.04 3,000 8,100
14:13 8.58 0.19 100 8,200
14:18 8.59 0.20 5,200 13,400
14:19 8.60 0.21 100 13,500
14:21 8.65 0.26 100 13,600
14:27 8.59 0.20 300 13,900
14:49 8.59 0.20 1,100 15,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,645 (1.38) 0% 127.10 (0.03) 0%
2018 2,354.11 (2.41) 0% 125.86 (0.18) 0%
2019 2,603 (2.23) 0% 199.50 (0.21) 0%
2020 1,798.48 (1.77) 0% 130.46 (0.14) 0%
2021 2,357.77 (2.04) 0% 248.24 (0.28) 0%
2022 2,605.73 (2.12) 0% 300.27 (0.24) 0%
2023 2,149 (0.70) 0% 253 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV325,747319,024333,358376,3921,354,5221,210,4561,425,6252,116,7812,043,3711,767,4042,231,8262,408,3192,008,6041,379,413
Tổng lợi nhuận trước thuế19,23222,9681,77448,69992,67318,90191,002269,463285,739164,489252,920199,269105,00030,668
Lợi nhuận sau thuế 10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Tổng tài sản4,155,1834,114,6413,879,0073,890,5864,155,1833,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,553
Tổng nợ2,398,2922,367,9182,142,6362,147,8152,398,2922,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,444
Vốn chủ sở hữu1,756,8911,746,7231,736,3711,742,7711,756,8911,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |