CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

1.85
-0.05
(-2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.83
324,200
1.0K
0.0K
83.7x
2.4x
0% # 3%
1.4
988 Bi
394 Mi
983,726
4.2 - 2.3
2,404 Bi
406 Bi
591.7%
14.46%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.85 32,600 1.86 7,900
1.84 2,100 1.87 14,500
1.83 3,400 1.88 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,700 3,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 1.90 0 2,900 2,900
09:27 1.90 0 11,000 13,900
09:30 1.90 0 100 14,000
09:32 1.90 0 300 14,300
09:34 1.90 0 1,400 15,700
09:38 1.90 0 200 15,900
09:44 1.90 0 500 16,400
09:45 1.90 0 400 16,800
09:48 1.90 0 6,600 23,400
09:51 1.90 0 1,100 24,500
09:52 1.90 0 600 25,100
09:54 1.90 0 100 25,200
09:55 1.90 0 100 25,300
10:10 1.85 -0.05 25,500 50,800
10:17 1.87 -0.03 500 51,300
10:26 1.88 -0.02 100 51,400
10:32 1.90 0 900 52,300
10:37 1.90 0 1,200 53,500
10:38 1.90 0 10,200 63,700
10:40 1.90 0 600 64,300
11:10 1.90 0 200 64,500
11:11 1.89 -0.01 900 65,400
11:12 1.85 -0.05 9,900 75,300
11:13 1.83 -0.07 18,300 93,600
11:14 1.83 -0.07 900 94,500
11:19 1.89 -0.01 5,000 99,500
11:22 1.89 -0.01 2,000 101,500
13:10 1.88 -0.02 1,100 102,600
13:17 1.87 -0.03 2,700 105,300
13:18 1.83 -0.07 51,300 156,600
13:19 1.83 -0.07 2,300 158,900
13:20 1.83 -0.07 14,100 173,000
13:24 1.85 -0.05 100 173,100
13:32 1.85 -0.05 6,000 179,100
13:41 1.88 -0.02 3,100 182,200
13:42 1.89 -0.01 2,200 184,400
13:44 1.89 -0.01 100 184,500
13:49 1.88 -0.02 1,200 185,700
13:50 1.87 -0.03 900 186,600
13:51 1.87 -0.03 500 187,100
13:53 1.87 -0.03 4,800 191,900
13:56 1.87 -0.03 1,000 192,900
13:58 1.88 -0.02 100 193,000
14:10 1.88 -0.02 11,400 204,400
14:16 1.87 -0.03 5,900 210,300
14:17 1.87 -0.03 200 210,500
14:29 1.87 -0.03 4,500 215,000
14:30 1.86 -0.04 1,600 216,600
14:31 1.86 -0.04 4,000 220,600
14:33 1.86 -0.04 7,100 227,700
14:49 1.85 -0.05 96,500 324,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,267.14 (1.36) 0% 35.46 (0.00) 0%
2018 1,520.56 (1.05) 0% 76.61 (-0.80) -1%
2019 2,092.95 (0.72) 0% 157.09 (-1.00) -1%
2020 2,427.41 (1.22) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,025.32 (1.63) 0% 0 (0.00) 0%
2023 2,222 (0.33) 0% 54 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV491,891314,461239,441179,9121,225,7051,224,5821,567,3722,014,4251,626,5231,224,381720,6661,045,2531,363,704643,945
Tổng lợi nhuận trước thuế9,678-12,44716,0791,52414,8337,662-111,405-821,69316,499-1,002,661-804,7002,470-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế 22,393-12,2773,1981,58514,8997,326-144,247-1,2302,51218,113-1,002,588-804,7002,344-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,622-12,2151,8503,78515,0426,168-133,6363,404-8,67230,539-897,032-715,16210,737-1,271,136
Tổng tài sản2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,116
Tổng nợ2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,500,0912,392,6362,583,3312,573,2042,383,0692,825,6862,777,4732,760,4723,338,4423,453,016
Vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173393,530399,811267,130432,861455,271-584,856-631,82919,713828,043132,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |